Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtaʊəl/
Bản dịch
toalha
A piece of thick absorbent cloth or paper used for drying something or someone.
“She wrapped a large beach towel around her after swimming.”
É aquele pano macio que você usa pra se secar depois do banho, na piscina ou na praia.
To wipe or dry something with a towel.
“He stepped out of the shower and began to towel himself dry.”
Significa a ação de passar a toalha em algo ou em si mesmo para tirar a umidade.