Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈtrɔːmə/
Bản dịch
trauma
A deeply distressing or disturbing experience that affects your mind and emotions.
“Childhood trauma can have a long-lasting impact on a person's life.”
Sabe aquele choque emocional pesado que marca a gente depois de passar por algo muito difícil? É esse tipo de trauma.
Physical injury to the body caused by an external force.
“The victim was treated for blunt force trauma after the car crash.”
No hospital, trauma é o termo usado para uma lesão física séria ou uma pancada forte no corpo.