Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tsuːˈnɑːmi/
Bản dịch
Tsunami
A very large sea wave caused by an underwater earthquake or volcanic eruption.
“The coastal village was evacuated shortly before the tsunami hit.”
Ein Tsunami ist eine riesige Flutwelle, die meistens durch ein Erdbeben unter Wasser entsteht und an Land große Zerstörung anrichtet.