Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/tsuːˈnɑːmi/
Bản dịch
tsunami
A very large ocean wave caused by an underwater earthquake or volcanic eruption.
“The 2004 tsunami caused widespread destruction across several countries.”
C'est une immense vague hyper puissante qui arrive sur les côtes après un séisme sous l'eau et qui dévaste tout.