Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/twɪnz/
Bản dịch
близнецы
Two children or animals born at the same birth to the same mother.
“My sisters are twins, so they look exactly alike.”
Это когда у мамы рождаются сразу двое детей в один день.
Consisting of two similar or matching parts.
“The hotel room has twin beds.”
Это когда две вещи абсолютно одинаковые или идут в паре, например, две кровати в номере.