Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/twɪst/
Bản dịch
torsione
To turn or rotate something, especially out of its natural shape.
“Twist the cap to open the bottle.”
È l'azione di girare o ruotare qualcosa con forza, come quando strizzi un panno bagnato.
An unexpected change or development in a story or situation.
“The movie has a shocking twist at the end.”
Si usa per indicare un colpo di scena improvviso che cambia completamente le carte in tavola.