Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʌŋkl/
Bản dịch
дядя
The brother of one's father or mother, or the husband of one's aunt.
“My uncle Joe always tells the funniest stories at our family dinners.”
Так называют брата мамы или папы, либо мужа твоей тёти.