Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌvæksɪˈneɪʃn/
Bản dịch
вакцинация
The act or process of giving someone a vaccine to prevent them from getting a particular disease.
“The school requires proof of vaccination for all new students.”
Это когда тебе ставят прививку, чтобы твой организм научился заранее бороться с какой-то болезнью.