Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈviːɡən/
Bản dịch
веган
A person who does not eat or use any animal products, such as meat, dairy, or eggs.
“He decided to become a vegan after watching a documentary about animal welfare.”
Это человек, который вообще не ест продукты животного происхождения и не пользуется вещами из них.
Relating to or being a diet or product that contains no animal ingredients.
“This bakery makes the best vegan chocolate cake I've ever tasted.”
Так называют еду или вещи, в составе которых нет ничего животного (например, без молока, яиц или кожи).