Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/
Bản dịch
вегетарианец
A person who does not eat meat or fish
“Sarah has been a vegetarian since she was a teenager.”
Это человек, который решил не есть мясо и рыбу.
Not containing meat or fish
“The restaurant has a great selection of vegetarian dishes.”
Так называют еду или блюда, в которых совсем нет мяса.