Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈvɛrɪfaɪ/
Bản dịch
verificare
To make sure or demonstrate that something is true, accurate, or justified.
“Please verify that your email address is correct before submitting the form.”
È quando controlli se qualcosa è vero o corretto per essere sicuro al cento per cento.