Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/vaɪb/
Bản dịch
атмосфера
The mood or atmosphere of a place, situation, or person.
“This cafe has such a chill vibe.”
Это то самое неуловимое чувство или энергетика, которую ты ловишь от места или человека.
To relax and enjoy the moment, or to get along well with someone.
“I really vibe with her personality.”
Это когда тебе просто в кайф, ты расслаблен или на одной волне с кем-то.