Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈvɜːr.tʃuː/
Bản dịch
virtude
Behavior showing high moral standards.
“Patience is a virtue that not everyone possesses.”
É basicamente o hábito de fazer o que é certo e ter um bom caráter.
A good or useful quality of a thing.
“One virtue of this software is that it is very easy to use.”
Também pode ser usado para falar de uma vantagem ou um ponto positivo de algo.