Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈvaɪtəmɪn/
Bản dịch
vitamina
A natural substance found in foods that is necessary for the body to stay healthy.
“Oranges are a great source of vitamin C.”
È una sostanza che si trova naturalmente nel cibo e che serve al tuo corpo per funzionare bene e restare in salute.
A pill containing vitamins that you take to stay healthy.
“Don't forget to take your vitamins after breakfast.”
Si usa anche per indicare quelle pillole o integratori che prendi per darti una marcia in più.