Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈvɒləntri/
Bản dịch
voluntario
Done or given by choice without being forced.
“Participation in the after-school club is voluntary.”
Es algo que haces porque quieres, sin que nadie te obligue.
Working for a cause or organization without being paid.
“She does voluntary work for a local charity on weekends.”
Se refiere a cuando trabajas gratis por una buena causa, como ayudar en una ONG.