Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈweɪtər/
Bản dịch
официант
A person whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.
“The waiter brought us our drinks while we looked at the menu.”
Это мужчина, который работает в ресторане, принимает заказы и приносит еду гостям.