Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈwer.haʊs/
Bản dịch
склад
A large building where goods are stored before they are sold or distributed.
“The company has a massive warehouse near the airport to store their products.”
Это большое здание, где хранятся товары, пока их не купят или не отвезут в магазин.
To store goods in a large building.
“They decided to warehouse the surplus inventory until the holiday season.”
Это само действие — положить что-то на склад для хранения.