Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈwaɪəri/
Bản dịch
жилистый
thin but strong and having muscles
“Despite his small frame, the boxer was incredibly wiry and tough.”
Это когда человек худой и стройный, но при этом очень крепкий и мускулистый.
stiff and coarse, like wire
“He had a thick, wiry beard that was difficult to manage.”
Так говорят о волосах, когда они очень жесткие и непослушные, как тонкая проволока.