Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/wʊlf/
Bản dịch
волк
A large wild animal that looks like a dog and lives in a group called a pack.
“We could hear the sound of a wolf howling in the forest.”
Это дикий хищник, лесной родственник собаки, который обычно живет и охотится со своей стаей.
To eat food very quickly and in large amounts.
“He was so hungry that he wolfed down his entire dinner in five minutes.”
Так говорят, когда кто-то очень голоден и буквально заглатывает еду за считанные секунды.