Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈwɜːrk.loʊd/
Bản dịch
рабочая нагрузка
The amount of work to be done by someone or something.
“He is struggling to cope with his heavy workload at the new office.”
Это тот объём задач и дел, которые сваливаются на человека или оборудование за определённое время.