Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈwɜːrk.ʃɒp/
Bản dịch
майстерня; воркшоп
A room or building in which goods are manufactured or repaired
“The bicycle was taken to the workshop for repairs.”
Це просто приміщення, де щось лагодять або створюють руками, наприклад, столярна майстерня.
A meeting at which a group of people engage in intensive discussion and activity on a particular subject
“I'm attending a writing workshop this weekend to improve my storytelling.”
Це такий навчальний захід, де ви не просто слухаєте, а реально щось робите або обговорюєте разом із групою.