Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈziːbrə/
Bản dịch
зебра
An African wild horse with black-and-white stripes and an erect mane.
“A zebra can run very fast to escape from predators like lions.”
Это дикая африканская лошадка, которую ни с кем не перепутаешь из-за её чёрно-белых полосок.
A pedestrian crossing marked with white stripes on a dark road surface.
“The driver stopped at the zebra crossing to let the pedestrians pass.”
Так называют пешеходный переход, потому что белые полосы на асфальте напоминают узор на шкуре зебры.