
Hình ảnh gợi nhớ
grandfather
Có sẵn ngayMở "grandfather" bằng English
Mở từ này bằng bất kỳ ngôn ngữ nào
Nhấp vào bất kỳ ngôn ngữ nào để mở mục từ điển. Các ngôn ngữ có dấu tích đã có bản dịch được lưu trong bộ nhớ tạm; các ngôn ngữ còn lại sẽ cho phép bạn thực hiện tra cứu mới.
- English
- Spanish
- French
- German
- Italian
- Portuguese
- Russian
- Ukrainian
- Polish
- Dutch
- Swedish
- Danish
- Norwegian
- Finnish
- Czech
- Slovak
- Hungarian
- Romanian
- Bulgarian
- Croatian
- Serbian
- Slovenian
- Greek
- Turkish
- Arabic
- Hebrew
- Persian
- Hindi
- Bengali
- Tamil
- Telugu
- Urdu
- Thai
- Vietnamese
- Indonesian
- Malay
- Filipino
- Chinese (Simplified)
- Chinese (Traditional)
- Japanese
- Korean
- Georgian
- Armenian
- Azerbaijani
- Kazakh
- Uzbek
- Estonian
- Latvian
- Lithuanian
- Swahili