LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về đồ nội thất qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất về đồ dùng và nội thất trong gia đình. Bạn hãy thử dán giấy nhớ ghi tên tiếng Anh lên từng món đồ trong nhà để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. chair — ghế

    /tʃɛər/

    ghế

    Loại ghế đơn có tựa lưng dành cho một người ngồi.

    “Please pull up a chair and sit with us.”

  2. table — bàn

    /ˈteɪbl̩/

    bàn

    Mặt phẳng có chân dùng để ăn uống, làm việc hoặc để đồ.

    “We gathered around the dining table for dinner.”

  3. sofa — ghế sô pha, ghế sofa

    sofa

    /ˈsoʊfə/

    ghế sô pha, ghế sofa

    Ghế đệm dài êm ái thường đặt ở phòng khách cho nhiều người.

    “He fell asleep on the living room sofa.”

  4. bed — giường

    /bɛd/

    giường

    Vật dụng chính trong phòng ngủ dùng để nằm nghỉ ngơi.

    “I like to read in bed before going to sleep.”

  5. desk — bàn làm việc, bàn học

    /dɛsk/

    bàn làm việc, bàn học

    Thường có kèm ngăn kéo để giấy tờ và máy tính.

    “She keeps her laptop and notebooks on the desk.”

  6. lamp — đèn bàn, đèn ngủ

    lamp

    /læmp/

    đèn bàn, đèn ngủ

    Thiết bị chiếu sáng nhỏ gọn, thường có chao đèn che bớt chói.

    “Turn on the lamp so you can read better.”

  7. clock — đồng hồ

    /klɑːk/

    đồng hồ

    Dụng cụ xem giờ treo tường hoặc để bàn, khác với đồng hồ đeo tay.

    “The clock on the wall shows five past three.”

  8. mirror — gương

    /ˈmɪrər/

    gương

    Bề mặt sáng bóng phản chiếu hình ảnh để soi hoặc trang trí.

    “He checked his hair in the bathroom mirror.”

  9. shelf — kệ, giá đỡ

    /ʃɛlf/

    kệ, giá đỡ

    Tấm ván phẳng gắn tường hoặc trong tủ để chứa đồ đạc.

    “Put the plant on the top shelf, please.”

  10. drawer — ngăn kéo

    drawer

    /drɔːr/

    ngăn kéo

    Hộp trượt ra vào trong bàn hoặc tủ dùng để cất đồ.

    “I keep my socks in the bottom drawer.”

  11. pillow — gối

    pillow

    /ˈpɪloʊ/

    gối

    Vật mềm êm dùng để kê đầu khi ngủ.

    “She fluffed her pillow before closing her eyes.”

  12. blanket — chăn, mền

    /ˈblæŋkɪt/

    chăn, mền

    Tấm vải dày dùng đắp để giữ ấm cơ thể khi nằm.

    “You will need an extra blanket tonight because it is cold.”

  13. curtain — rèm cửa

    /ˈkɜːrtn/

    rèm cửa

    Tấm vải treo ở cửa sổ để cản sáng và tạo sự riêng tư.

    “Close the curtain so the neighbors cannot see inside.”

  14. carpet — thảm trải sàn, thảm

    /ˈkɑːrpɪt/

    thảm trải sàn, thảm

    Thường đặt dưới bàn trà hoặc giường ngủ để tạo điểm nhấn ấm áp.

    “They placed a colorful carpet in the middle of the room.”

  15. towel — khăn tắm, khăn lau

    /ˈtaʊəl/

    khăn tắm, khăn lau

    Khăn bằng vải bông mềm dùng lau khô người hoặc đồ dùng.

    “Grab a clean towel after taking a shower.”

  16. wardrobe — tủ quần áo

    wardrobe

    /ˈwɔːrdroʊb/

    tủ quần áo

    Tủ lớn chuyên dùng để treo và cất giữ trang phục.

    “Hang your winter coats in the big wardrobe.”

  17. cabinet — tủ đựng đồ

    /ˈkæbɪnət/

    tủ đựng đồ

    Tủ nhiều ngăn có cánh đóng mở để chứa chén đĩa hoặc đồ dùng.

    “The medicine is stored in the bathroom cabinet.”

  18. armchair — ghế bành

    armchair

    /ˌɑːrmˈtʃer/

    ghế bành

    Ghế đơn có đệm êm và chỗ tựa tay hai bên thoải mái.

    “Grandpa loves to sit in his favorite armchair.”

  19. bookshelf — kệ sách, giá sách

    bookshelf

    /ˈbʊkʃelf/

    kệ sách, giá sách

    Giá nhiều tầng chuyên dùng để xếp và trưng bày sách vở.

    “The bookshelf is full of novels and magazines.”

  20. nightstand — tủ đầu giường, bàn đầu giường

    nightstand

    /ˈnaɪtstænd/

    tủ đầu giường, bàn đầu giường

    Chiếc bàn nhỏ đặt ngay cạnh giường ngủ để đèn hoặc sách.

    “I left my glasses on the nightstand.”

  21. dresser — tủ nhiều ngăn kéo

    dresser

    /ˈdrɛsər/

    tủ nhiều ngăn kéo

    Tủ thấp có nhiều ngăn kéo, đôi khi gắn kèm gương soi.

    “Fold your shirts and put them in the dresser.”

  22. cupboard — tủ chạn, tủ bếp

    /ˈkʌbərd/

    tủ chạn, tủ bếp

    Tủ có cánh thường dùng cất bát đĩa, thực phẩm khô trong bếp.

    “Take a clean glass from the kitchen cupboard.”

  23. stool — ghế đẩu

    stool

    /stuːl/

    ghế đẩu

    Loại ghế đơn giản không có tựa lưng và tay vịn.

    “He sat on a wooden stool at the breakfast counter.”

  24. hammock — võng

    hammock

    /ˈhæmək/

    võng

    Tấm lưới hoặc vải buộc hai đầu dùng đung đưa nghỉ ngơi.

    “She relaxed in the hammock on a sunny afternoon.”

  25. radiator — bộ tản nhiệt, lò sưởi nước

    radiator

    /ˈreɪdieɪtər/

    bộ tản nhiệt, lò sưởi nước

    Hệ thống ống dẫn nước nóng giúp làm ấm các căn phòng.

    “Place your wet gloves near the radiator to dry them.”

  26. thermostat — bộ điều nhiệt

    thermostat

    /ˈθɜːrməstæt/

    bộ điều nhiệt

    Thiết bị cảm biến tự động điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

    “Set the thermostat to twenty degrees tonight.”

  27. doorknob — tay nắm cửa

    doorknob

    /ˈdɔːrnɑːb/

    tay nắm cửa

    Núm tròn xoay để mở hoặc đóng then cửa.

    “Turn the doorknob slowly so you do not make noise.”

  28. fireplace — lò sưởi đốt củi

    fireplace

    /ˈfaɪə.pleɪs/

    lò sưởi đốt củi

    Khoang xây bằng gạch đá trong nhà để đốt lửa sưởi ấm.

    “We sat around the fireplace to warm up.”

  29. chandelier — đèn chùm

    chandelier

    /ˌʃæn.dəˈlɪər/

    đèn chùm

    Đèn trang trí sang trọng treo từ trần nhà với nhiều bóng rực rỡ.

    “A crystal chandelier hangs above the dining table.”

  30. bench — ghế dài, ghế băng

    /bentʃ/

    ghế dài, ghế băng

    Ghế dài bằng gỗ hoặc đá cho nhiều người cùng ngồi nghỉ.

    “We sat on a wooden bench in the garden.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm