LingoSnackLingoSnack

Từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng quen thuộc về dụng cụ học tập và thiết bị trường học. Bạn hãy dán nhãn tiếng Anh lên đồ dùng hằng ngày để ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

  1. pencil — bút chì

    /ˈpɛn.səl/

    bút chì

    Dùng để viết hoặc vẽ, nét chì có thể tẩy xóa được.

    “She wrote her answers with a pencil.”

  2. pen — bút mực, bút bi

    /pɛn/

    bút mực, bút bi

    Dụng cụ dùng mực để viết tài liệu hoặc ghi chép hằng ngày.

    “Can I borrow your blue pen for a minute?”

  3. notebook — vở, sổ tay

    /ˈnoʊtˌbʊk/

    vở, sổ tay

    Tập giấy đóng thành quyển dùng để ghi bài học trên lớp.

    “I take my notebook to every class.”

  4. ruler — thước kẻ

    ruler

    /ˈruːlər/

    thước kẻ

    Dụng cụ bằng nhựa hoặc gỗ dùng để đo và kẻ đường thẳng.

    “Use a ruler to draw a straight line.”

  5. eraser — cục tẩy, cục gôm

    eraser

    /ɪˈreɪzər/

    cục tẩy, cục gôm

    Dùng để xóa sạch vết bút chì trên giấy khi viết sai.

    “He made a mistake and used an eraser.”

  6. sharpener — gọt bút chì

    sharpener

    /ˈʃɑːrpənər/

    gọt bút chì

    Dụng cụ nhỏ giúp chuốt nhọn đầu bút chì khi bị cùn.

    “My pencil is dull, so I need a sharpener.”

  7. calculator — máy tính cầm tay

    calculator

    /ˈkælkjuˌleɪtər/

    máy tính cầm tay

    Thiết bị điện tử dùng để tính toán các phép tính trong môn Toán.

    “You can use a calculator on the math test.”

  8. backpack — ba lô

    /ˈbækˌpæk/

    ba lô

    Cặp có quai đeo sau lưng để đựng sách vở tới trường.

    “His backpack is full of heavy books.”

  9. folder — bìa đựng hồ sơ, kẹp tài liệu

    folder

    /ˈfoʊldər/

    bìa đựng hồ sơ, kẹp tài liệu

    Dùng để lưu trữ và bảo vệ các tờ giấy rời không bị nhăn.

    “Keep all your handouts inside this folder.”

  10. binder — bìa còng

    binder

    /ˈbaɪndər/

    bìa còng

    Bìa kẹp có gắn vòng kim loại để giữ nhiều tệp tài liệu.

    “She organized her science notes in a binder.”

  11. marker — bút lông, bút dạ

    /ˈmɑːrkər/

    bút lông, bút dạ

    Bút ngòi xốp dùng để viết chữ to hoặc viết bảng.

    “Write your name on the board with a marker.”

  12. highlighter — bút dạ quang, bút nhớ dòng

    highlighter

    /ˈhaɪˌlaɪtər/

    bút dạ quang, bút nhớ dòng

    Bút màu sáng dùng để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách.

    “I used a yellow highlighter on key facts.”

  13. crayon — bút màu sáp

    crayon

    /ˈkreɪ.ɒn/

    bút màu sáp

    Thỏi sáp màu chuyên dùng cho học sinh vẽ tranh tô màu.

    “The children drew pictures with every crayon.”

  14. glue — keo dán, hồ dán

    glue

    /ɡluː/

    keo dán, hồ dán

    Chất dính dùng để gắn các mảnh giấy hoặc bìa thủ công lại.

    “Put some glue on the paper before sticking it.”

  15. scissors — kéo

    scissors

    /ˈsɪzərz/

    kéo

    Dụng cụ có hai lưỡi cắt dùng để cắt giấy hoặc vải.

    “Be careful when cutting cardboard with sharp scissors.”

  16. stapler — dập ghim, bấm kim

    stapler

    /ˈsteɪplər/

    dập ghim, bấm kim

    Dụng cụ kẹp nối các tờ giấy rời lại bằng ghim sắt nhỏ.

    “Use the stapler to connect the reports together.”

  17. paperclip — kẹp giấy

    paperclip

    /ˈpeɪ.pə.klɪp/

    kẹp giấy

    Mẩu kim loại uốn cong dùng để kẹp giữ tạm vài tờ giấy.

    “She attached the receipt with a small paperclip.”

  18. whiteboard — bảng trắng

    whiteboard

    /ˈwaɪt.bɔːrd/

    bảng trắng

    Mặt bảng màu trắng trơn dùng bút dạ viết và dễ lau sạch.

    “The teacher wrote today's date on the whiteboard.”

  19. chalkboard — bảng đen

    chalkboard

    /ˈtʃɔːk.bɔːrd/

    bảng đen

    Bảng gỗ hoặc đá màu tối chuyên dùng phấn trắng để viết lên.

    “He cleaned the chalkboard after the lesson ended.”

  20. desk — bàn học, bàn làm việc

    /dɛsk/

    bàn học, bàn làm việc

    Bàn có ngăn kéo hoặc hộc bàn phục vụ cho việc học tập.

    “Please sit at your desk and open your book.”

  21. locker — tủ đồ có khóa

    locker

    /ˈlɑːkər/

    tủ đồ có khóa

    Tủ cá nhân ở hành lang trường để học sinh cất giữ đồ đạc.

    “Leave your coat inside your locker before class.”

  22. worksheet — phiếu bài tập

    worksheet

    /ˈwɜːrkˌʃiːt/

    phiếu bài tập

    Tờ giấy in sẵn câu hỏi để học sinh làm bài trên lớp.

    “Please complete this grammar worksheet for homework.”

  23. exam — kỳ thi, bài thi

    /ɪɡˈzæm/

    kỳ thi, bài thi

    Bài kiểm tra chính thức nhằm đánh giá kiến thức của học sinh.

    “I must study hard for the final exam.”

  24. diploma — bằng tốt nghiệp

    diploma

    /dɪˈploʊmə/

    bằng tốt nghiệp

    Chứng chỉ công nhận hoàn thành một chương trình học ở trường.

    “She proudly hung her college diploma on the wall.”

  25. laboratory — phòng thí nghiệm

    laboratory

    /ˈlæbrətɔːri/

    phòng thí nghiệm

    Phòng trang bị dụng cụ chuyên dụng cho các thí nghiệm khoa học.

    “Students wear safety glasses inside the science laboratory.”

  26. microscope — kính hiển vi

    microscope

    /ˈmaɪkrəˌskoʊp/

    kính hiển vi

    Thiết bị quang học giúp quan sát những vật thể siêu nhỏ.

    “Look through the microscope to see the cells.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 26 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm