LingoSnackLingoSnack

Từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về thiết bị và đồ dùng trong gian bếp. Bạn hãy thử dán nhãn tiếng Anh lên các vật dụng quanh bếp để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. fridge — tủ lạnh

    fridge

    /frɪdʒ/

    tủ lạnh

    Thiết bị giữ lạnh giúp bảo quản đồ ăn và nước uống không bị ôi thiu.

    “Put the fresh milk back in the fridge.”

  2. oven — lò nướng

    /ˈʌv.ən/

    lò nướng

    Khoang kín dùng nhiệt độ cao để nướng bánh hoặc nướng thịt.

    “She baked chocolate cookies in the oven.”

  3. sink — bồn rửa bát, chậu rửa bát

    /sɪŋk/

    bồn rửa bát, chậu rửa bát

    Khu vực có vòi nước và lỗ thoát nước để rửa chén bát, thực phẩm.

    “Dirty plates are piled up in the sink.”

  4. stove — bếp nấu, bếp gas

    stove

    /stoʊv/

    bếp nấu, bếp gas

    Thiết bị dùng để đun nấu thức ăn bằng lửa hoặc điện.

    “Turn off the stove after cooking the soup.”

  5. microwave — lò vi sóng

    microwave

    /ˈmaɪ.krə.weɪv/

    lò vi sóng

    Dùng sóng điện từ để hâm nóng hoặc rã đông thức ăn nhanh chóng.

    “He warmed his lunch in the microwave.”

  6. toaster — máy nướng bánh mì

    toaster

    /ˈtoʊ.stər/

    máy nướng bánh mì

    Thiết bị nhỏ dùng làm giòn và nóng các lát bánh mì sandwich.

    “Put two slices of bread into the toaster.”

  7. kettle — ấm đun nước

    kettle

    /ˈkɛtl/

    ấm đun nước

    Bình có vòi và nắp đậy, dùng để nấu sôi nước uống.

    “She filled the kettle to make hot tea.”

  8. blender — máy xay sinh tố

    blender

    /ˈblɛndər/

    máy xay sinh tố

    Dùng để xay nhuyễn trái cây, rau củ hoặc trộn các nguyên liệu lỏng.

    “I use a blender to make fruit smoothies.”

  9. dishwasher — máy rửa bát

    dishwasher

    /ˈdɪʃˌwɒʃər/

    máy rửa bát

    Máy tự động làm sạch và sấy khô chén đĩa sau bữa ăn.

    “Load the dirty glasses into the dishwasher.”

  10. frying pan — chảo rán, chảo chiên

    frying pan

    /ˈfraɪ.ɪŋ pæn/

    chảo rán, chảo chiên

    Chảo đáy phẳng có tay cầm dài, chuyên dùng để chiên hoặc xào thực phẩm.

    “Heat some oil in the frying pan.”

  11. saucepan — nồi có cán

    saucepan

    /ˈsɔːspən/

    nồi có cán

    Nồi sâu lòng có nắp và một cán dài, thích hợp nấu canh, nước xốt.

    “Boil the pasta in a large saucepan.”

  12. cutting board — thớt

    cutting board

    /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/

    thớt

    Tấm lót phẳng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để kê khi thái thức ăn.

    “Chop the onions on the cutting board.”

  13. apron — tạp dề

    apron

    /ˈeɪ.prən/

    tạp dề

    Trang phục đeo trước ngực và bụng để tránh dầu mỡ bắn bẩn quần áo.

    “Tie your apron before you start baking.”

  14. spatula — xẻng lật thức ăn, vá lật

    spatula

    /ˈspætʃələ/

    xẻng lật thức ăn, vá lật

    Dụng cụ dẹt dùng để đảo, lật hoặc xúc đồ ăn khi chiên rán.

    “Flip the eggs gently with a spatula.”

  15. ladle — môi múc canh, vá múc canh

    ladle

    /ˈleɪ.dəl/

    môi múc canh, vá múc canh

    Muỗng to lòng sâu có cán dài, dùng để múc súp hoặc nước dùng.

    “Use a ladle to serve the hot soup.”

  16. grater — bàn nạo, cái bào

    grater

    /ˈɡreɪtər/

    bàn nạo, cái bào

    Dụng cụ kim loại có lỗ sắc để bào nhỏ phô mai, củ quả.

    “She shredded cheddar cheese with a grater.”

  17. peeler — dao gọt vỏ, dụng cụ bào vỏ

    peeler

    /ˈpiːlər/

    dao gọt vỏ, dụng cụ bào vỏ

    Dụng cụ có lưỡi chuyên dụng giúp gọt sạch vỏ củ quả nhanh chóng.

    “Peel the potatoes with a sharp peeler.”

  18. can opener — đồ khui hộp, cái mở đồ hộp

    can opener

    /ˈkæn ˌoʊ.pən.ɚ/

    đồ khui hộp, cái mở đồ hộp

    Dụng cụ cầm tay dùng để cắt mở nắp hộp kim loại kín.

    “I need a can opener for these tomatoes.”

  19. colander — rổ ráo nước

    colander

    /ˈkʌl.ən.dər/

    rổ ráo nước

    Chiếc âu có nhiều lỗ nhỏ giúp ráo nước mì hoặc rau củ.

    “Pour the cooked spaghetti into a colander.”

  20. tongs — kẹp gắp thức ăn

    tongs

    /tɔːŋz/

    kẹp gắp thức ăn

    Dụng cụ có hai nhánh dùng để gắp hoặc trở thức ăn nóng.

    “Pick up the grilled meat with tongs.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 20 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm