LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về trái cây có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các loại trái cây và quả mọng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Hãy tập gọi tên bằng tiếng Anh mỗi khi bạn thưởng thức hoặc chọn mua chúng.

  1. durian — sầu riêng

    durian

    /ˈdʊəriən/

    sầu riêng

    Loại quả nhiệt đới có gai nhọn và mùi hương rất đặc trưng.

    “He bought a fresh durian at the night market.”

  2. apple — quả táo

    /ˈæp.əl/

    quả táo

    Trái cây giòn ngọt, vỏ thường có màu đỏ, xanh hoặc vàng.

    “She eats a red apple every morning with breakfast.”

  3. banana — quả chuối

    banana

    /bəˈnænə/

    quả chuối

    Quả thon dài, vỏ màu vàng khi chín và thịt mềm ngọt.

    “He sliced a banana over his bowl of cereal.”

  4. orange — quả cam

    /ˈɔːr.ɪndʒ/

    quả cam

    Loài quả mọng nước giàu vitamin C với lớp vỏ màu cam.

    “I drank a glass of fresh orange juice today.”

  5. grape — quả nho

    grape

    /ɡreɪp/

    quả nho

    Thường mọc thành từng chùm trên thân leo, có nhiều màu sắc.

    “She picked a sweet purple grape from the vine.”

  6. strawberry — dâu tây

    strawberry

    /ˈstrɔːbəri/

    dâu tây

    Quả nhỏ màu đỏ tươi với nhiều hạt li ti ở bề mặt.

    “The children put a strawberry on top of their ice cream.”

  7. watermelon — dưa hấu

    watermelon

    /ˈwɔːtərmɛlən/

    dưa hấu

    Quả to tròn, vỏ màu xanh và ruột màu đỏ mọng nước.

    “We enjoyed cold slices of watermelon on a hot afternoon.”

  8. pineapple — quả dứa, quả thơm

    pineapple

    /ˈpaɪnˌæp.əl/

    quả dứa, quả thơm

    Trái cây nhiệt đới có vỏ mắt gai và phần thịt vàng ngọt ngào.

    “She cut the pineapple into small, bite-sized pieces.”

  9. mango — quả xoài

    mango

    /ˈmæŋɡoʊ/

    quả xoài

    Quả ngọt mềm có hạt cứng lớn ở chính giữa.

    “This ripe mango tastes incredibly sweet and juicy.”

  10. lemon — chanh vàng

    /ˈlɛmən/

    chanh vàng

    Quả chanh vỏ dày màu vàng tươi, có vị chua gắt.

    “He squeezed fresh lemon into his cup of tea.”

  11. lime — chanh xanh, quả chanh

    lime

    /laɪm/

    chanh xanh, quả chanh

    Loại chanh vỏ mỏng màu xanh rất quen thuộc ở Việt Nam.

    “Add a slice of lime to the cold soda.”

  12. peach — quả đào

    peach

    /piːtʃ/

    quả đào

    Trái có lớp vỏ lông tơ mịn và hạt cứng bên trong.

    “She bit into a sweet, juicy peach.”

  13. pear — quả lê

    pear

    /pɛər/

    quả lê

    Có dáng thon nhỏ ở cuống và phình to ở dưới đáy.

    “He packed a ripe green pear for his lunch.”

  14. cherry — quả anh đào

    cherry

    /ˈtʃɛri/

    quả anh đào

    Quả nhỏ tròn màu đỏ hoặc đen sẫm với cuống dài.

    “There was a bright red cherry on the cake.”

  15. coconut — quả dừa

    coconut

    /ˈkoʊkənʌt/

    quả dừa

    Lớp sọ cứng chứa nước dừa ngọt mát và cùi trắng bên trong.

    “He drank the cool water directly from the coconut.”

  16. kiwi — quả kiwi

    kiwi

    /ˈkiːwiː/

    quả kiwi

    Vỏ ngoài màu nâu nhiều lông, ruột màu xanh lá chấm hạt đen.

    “She scooped out the green kiwi with a spoon.”

  17. plum — quả mận

    plum

    /plʌm/

    quả mận

    Quả mận vỏ trơn nhẵn mọng nước với hạt cứng bên trong.

    “I picked a ripe purple plum from the tree.”

  18. raspberry — quả mâm xôi, phúc bồn tử

    raspberry

    /ˈræzbəri/

    quả mâm xôi, phúc bồn tử

    Quả mềm xốp gồm nhiều múi nhỏ li ti ghép lại.

    “She added a fresh raspberry to her yogurt bowl.”

  19. blueberry — việt quất

    blueberry

    /ˈbluːbəri/

    việt quất

    Quả mọng tròn nhỏ màu xanh đậm rất giàu chất chống oxy hóa.

    “He baked muffins filled with sweet blueberry pieces.”

  20. blackberry — quả mâm xôi đen

    blackberry

    /ˈblækˌbɛri/

    quả mâm xôi đen

    Quả mọc thành bụi gai, khi chín có màu đen bóng mọng nước.

    “We picked wild blackberry clusters along the country path.”

  21. papaya — đu đủ

    papaya

    /pəˈpaɪə/

    đu đủ

    Quả dài thuôn, ruột màu cam ngọt mềm chứa nhiều hạt đen tròn.

    “He scooped the seeds out of the ripe papaya.”

  22. pomegranate — quả lựu

    pomegranate

    /ˈpɒmɪɡrænɪt/

    quả lựu

    Bên trong lớp vỏ dày chứa hàng trăm hạt đỏ mọng như ngọc.

    “She sprinkled red pomegranate seeds over the garden salad.”

  23. fig — quả sung

    fig

    /fɪɡ/

    quả sung

    Thường có hình quả lê nhỏ, phần ruột ngọt và nhiều hạt mịn.

    “He ate a sweet dried fig with some cheese.”

  24. apricot — quả mơ

    apricot

    /ˈeɪ.prɪ.kɒt/

    quả mơ

    Quả mềm màu vàng cam có vị ngọt dịu pha lẫn chua nhẹ.

    “She spread sweet apricot jam on her morning toast.”

  25. nectarine — quả xuân đào

    nectarine

    /ˌnektəˈriːn/

    quả xuân đào

    Cùng họ với đào nhưng có lớp vỏ nhẵn bóng không lông tơ.

    “He chose a smooth nectarine instead of an apple.”

  26. tangerine — quả quýt

    tangerine

    /ˌtændʒəˈriːn/

    quả quýt

    Dòng quả có múi nhỏ, vỏ mỏng màu cam đậm dễ bóc.

    “She peeled a sweet tangerine during her train ride.”

  27. persimmon — quả hồng

    persimmon

    /pərˈsɪmən/

    quả hồng

    Quả màu cam đỏ mềm ngọt khi chín và mọc trên cây thân gỗ.

    “Wait until the persimmon is soft before eating it.”

  28. lychee — quả vải

    lychee

    /ˌlaɪˈtʃiː/

    quả vải

    Lớp vỏ sần sùi đỏ bọc cùi trắng trong ngọt lịm.

    “He peeled the rough skin off the sweet lychee.”

  29. rambutan — chôm chôm

    rambutan

    /ræmˈbuːtən/

    chôm chôm

    Quả đỏ đặc trưng với những sợi gai lông mềm bao quanh.

    “The strange red rambutan tastes very sweet and juicy.”

  30. grapefruit — quả bưởi chùm

    grapefruit

    /ˈɡreɪp.fruːt/

    quả bưởi chùm

    Quả họ cam quýt to tròn với vị chua ngọt đan xen đăng đắng.

    “She cut the pink grapefruit in half for breakfast.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm