LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại rau, củ và thảo mộc quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày. Bạn hãy liên tưởng từ vựng mới với các nguyên liệu khi nấu nướng để ghi nhớ lâu hơn.

  1. potato — khoai tây

    /pəˈteɪtoʊ/

    khoai tây

    Củ chứa nhiều tinh bột, thường được luộc, chiên hoặc nghiền.

    “I baked a large potato for dinner.”

  2. carrot — cà rốt

    /ˈkærət/

    cà rốt

    Củ màu cam thon dài, giàu vitamin A và thường ăn sống hoặc nấu chín.

    “Rabbits love to eat fresh carrots.”

  3. tomato — cà chua

    tomato

    /təˈmeɪtoʊ/

    cà chua

    Quả mọng màu đỏ chứa nhiều nước và hạt, rất phổ biến trong món salad.

    “Add one sliced tomato to the salad.”

  4. onion — hành tây

    onion

    /ˈʌnjən/

    hành tây

    Củ nhiều lớp, có vị hăng nồng khi sống và ngọt thanh khi nấu.

    “Chop the onion into very small pieces.”

  5. garlic — tỏi

    garlic

    /ˈɡɑːrlɪk/

    tỏi

    Gia vị có mùi thơm nồng đặc trưng, dùng để phi thơm hoặc ướp món ăn.

    “Fry two cloves of garlic in oil.”

  6. cucumber — dưa leo, dưa chuột

    cucumber

    /ˈkjuːkʌmbər/

    dưa leo, dưa chuột

    Quả thuôn dài nhiều nước, thường ăn sống thanh mát hoặc đem muối chua.

    “Put some cucumber slices in your sandwich.”

  7. cabbage — bắp cải

    cabbage

    /ˈkæb.ɪdʒ/

    bắp cải

    Rau cuộn hình tròn lớn với các lớp lá dày màu xanh hoặc tím.

    “We cooked cabbage with butter and salt.”

  8. lettuce — xà lách, rau diếp

    lettuce

    /ˈletɪs/

    xà lách, rau diếp

    Loại rau lá giòn và mềm, thành phần chính của các món salad hoặc kẹp bánh.

    “Wash the fresh lettuce leaves before eating.”

  9. broccoli — súp lơ xanh, bông cải xanh

    broccoli

    /ˈbrɒk.əl.i/

    súp lơ xanh, bông cải xanh

    Rau có phần thân mập và cụm hoa nhỏ màu xanh đậm.

    “Steamed broccoli goes well with roast chicken.”

  10. cauliflower — súp lơ trắng, bông cải trắng

    cauliflower

    /ˈkɑːliflaʊər/

    súp lơ trắng, bông cải trắng

    Loại cải có chùm búp hoa lớn màu trắng chắc nịch và nhiều lá bọc quanh.

    “You can roast cauliflower with spices.”

  11. pepper — ớt chuông, ớt ngọt

    /ˈpɛpər/

    ớt chuông, ớt ngọt

    Loại quả giòn ngọt nhiều màu, thường dùng xào thịt hoặc ăn sống.

    “She sliced a red pepper for the salad.”

  12. zucchini — bí ngòi

    zucchini

    /zuˈkiːni/

    bí ngòi

    Quả thon dài vỏ xanh mướt, vỏ mỏng nên có thể ăn cả vỏ.

    “Slice the zucchini and grill it lightly.”

  13. eggplant — cà tím

    eggplant

    /ˈɛɡˌplænt/

    cà tím

    Quả vỏ tím bóng, ruột trắng xốp, rất hợp với các món nướng hoặc xào.

    “She baked eggplant with cheese and herbs.”

  14. spinach — rau chân vịt, cải bó xôi

    spinach

    /ˈspɪnɪtʃ/

    rau chân vịt, cải bó xôi

    Rau lá màu xanh đậm, rất giàu chất sắt và dinh dưỡng.

    “Raw spinach is very tasty in smoothies.”

  15. celery — cần tây

    celery

    /ˈsɛl.ər.i/

    cần tây

    Rau thân dài giòn rụm, có mùi thơm nồng, hay dùng xào thịt bò hoặc ép nước.

    “Dip a celery stick into peanut butter.”

  16. radish — củ cải đỏ

    radish

    /ˈrædɪʃ/

    củ cải đỏ

    Củ tròn nhỏ vỏ đỏ ruột trắng giòn, hơi cay nhẹ, thường trộn salad.

    “She sliced a small radish very thinly.”

  17. beetroot — củ dền

    beetroot

    /ˈbiːtruːt/

    củ dền

    Củ tròn màu đỏ thẫm đặc trưng, thường dùng nấu canh hoặc làm nước ép.

    “Pickled beetroot adds rich color to meals.”

  18. turnip — củ cải tròn

    turnip

    /ˈtɜːrnɪp/

    củ cải tròn

    Củ tròn có phần trên màu tím và phần dưới màu trắng.

    “He added a diced turnip to stew.”

  19. pumpkin — bí ngô, bí đỏ

    pumpkin

    /ˈpʌmp.kɪn/

    bí ngô, bí đỏ

    Quả tròn lớn màu cam, ruột ngọt bùi thường dùng nấu canh hoặc làm bánh.

    “We made warm pumpkin soup for lunch.”

  20. artichoke — a-ti-sô

    artichoke

    /ˈɑːrtɪtʃoʊk/

    a-ti-sô

    Búp hoa có các bẹ dày xếp chồng lên nhau, thường dùng nấu canh hoặc làm trà.

    “Boil the artichoke until leaves become tender.”

  21. leek — tỏi tây

    leek

    /liːk/

    tỏi tây

    Thân dài màu trắng xanh, họ hành tỏi nhưng hương vị ngọt và dịu hơn.

    “This hot soup has potato and leek.”

  22. kale — cải xoăn

    kale

    /keɪl/

    cải xoăn

    Loại rau cải lá xoăn màu xanh đậm, được coi là siêu thực phẩm giàu dưỡng chất.

    “Crispy kale chips make a healthy snack.”

  23. okra — đậu bắp

    okra

    /ˈoʊ.krə/

    đậu bắp

    Quả màu xanh dài có cạnh nhọn và chất nhầy tự nhiên, hay dùng nấu canh chua.

    “Cook okra gently with fresh chopped tomatoes.”

  24. parsnip — củ cải vàng

    parsnip

    /ˈpɑːrsnɪp/

    củ cải vàng

    Hình dáng giống củ cà rốt nhưng màu trắng kem và có vị ngọt bùi khi chín.

    “Roast each parsnip with a little honey.”

  25. shallot — hành tím, hành khô

    shallot

    /ʃəˈlɒt/

    hành tím, hành khô

    Củ nhỏ màu tím, vị thơm ngọt dịu, gia vị thiết yếu trong ẩm thực Việt.

    “Fry a minced shallot in warm butter.”

  26. yam — khoai mỡ, củ từ

    yam

    /jæm/

    khoai mỡ, củ từ

    Củ có vỏ thô ráp nhiều tinh bột, thường được dùng nấu canh hoặc luộc.

    “Boil the yam until it feels soft.”

  27. fennel — tiểu hồi

    fennel

    /ˈfɛnl/

    tiểu hồi

    Loại rau củ có bẹ dày và lá lông chim, mang hương thơm thoang thoảng mùi cam thảo.

    “Raw fennel adds fresh crunch to salads.”

  28. chard — cải cầu vồng

    chard

    /tʃɑːrd/

    cải cầu vồng

    Rau lá lớn với phần cuống dày nhiều màu sặc sỡ ăn rất ngon ngọt.

    “Sauté the chard stems and green leaves.”

  29. asparagus — măng tây

    asparagus

    /əˈspær.ə.ɡəs/

    măng tây

    Chồi măng thon dài màu xanh giòn ngọt, thường được xào bơ tỏi hoặc nướng.

    “Grill the asparagus with olive oil today.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 29 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm