LingoSnackLingoSnack

Trang thiết bị mặt đất sân bay tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này giúp bạn làm quen với các trang thiết bị và công trình quen thuộc tại khu vực sân đỗ sân bay. Hãy liên tưởng đến vị trí của từng món đồ khi bạn ngồi trên máy bay để ghi nhớ từ lâu hơn.

  1. windsock — ống báo gió

    windsock

    /ˈwɪndsɒk/

    ống báo gió

    Dùng để phi công quan sát hướng và tốc độ gió khi cất hạ cánh.

    “The pilot checked the windsock before landing.”

  2. runway — đường băng

    runway

    /ˈrʌnweɪ/

    đường băng

    Dải đường dài dành riêng cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

    “The plane is waiting near the runway.”

  3. hangar — nhà chứa máy bay

    hangar

    /ˈhæŋər/

    nhà chứa máy bay

    Nơi cất giữ, bảo dưỡng và sửa chữa các loại máy bay.

    “Mechanics repaired the engine inside the hangar.”

  4. jet bridge — ống lồng dẫn khách, cầu ống lồng

    jet bridge

    /ˈdʒɛt brɪdʒ/

    ống lồng dẫn khách, cầu ống lồng

    Cầu nối trực tiếp từ cổng nhà ga vào thẳng cửa máy bay.

    “Passengers walked down the jet bridge to board.”

  5. control tower — đài kiểm soát không lưu

    control tower

    /kənˈtroʊl ˌtaʊər/

    đài kiểm soát không lưu

    Tòa tháp cao nơi các kiểm soát viên điều hành chuyến bay.

    “The control tower gave permission to take off.”

  6. baggage belt — băng chuyền hành lý

    baggage belt

    /ˈbæɡɪdʒ belt/

    băng chuyền hành lý

    Hệ thống chuyển hành lý ký gửi đến cho hành khách nhận lại.

    “We waited near the baggage belt for our suitcases.”

  7. pushback tug — xe đẩy máy bay, xe lai dắt

    pushback tug

    /ˈpʊʃˌbæk tʌɡ/

    xe đẩy máy bay, xe lai dắt

    Xe chuyên dụng công suất lớn giúp đẩy máy bay lùi ra khỏi cổng.

    “The pushback tug slowly moved the large jet.”

  8. boarding stairs — thang lên máy bay, xe thang

    boarding stairs

    /ˈbɔːrdɪŋ steərz/

    thang lên máy bay, xe thang

    Cầu thang di động dùng khi máy bay đỗ ngoài bãi xa.

    “We climbed the boarding stairs to enter the plane.”

  9. radar dish — chảo radar, đĩa radar

    radar dish

    /ˈreɪdɑːr dɪʃ/

    chảo radar, đĩa radar

    Ăng-ten hình chảo dùng để quét và định vị máy bay.

    “The airport radar dish spins continuously day and night.”

  10. luggage cart — xe đẩy hành lý

    luggage cart

    /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/

    xe đẩy hành lý

    Xe đẩy tay nhỏ phục vụ khách tự chuyển vali trong nhà ga.

    “He put three heavy suitcases onto a luggage cart.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm