LingoSnackLingoSnack

Từ vựng thành phố và tòa nhà tiếng Anh có hình ảnh

Trang này giúp bạn làm quen với các từ vựng tiếng Anh chỉ công trình và cảnh quan quen thuộc nơi đô thị. Khi đi trên đường phố, hãy thử gọi tên bằng tiếng Anh những cảnh vật bạn nhìn thấy để nhớ từ lâu hơn.

  1. apartment — căn hộ

    apartment

    /əˈpɑːrt.mənt/

    căn hộ

    Khu nhà ở riêng biệt nằm trong một tòa chung cư lớn.

    “She rented a small apartment on the third floor.”

  2. balcony — ban công

    balcony

    /ˈbæl.kə.ni/

    ban công

    Phần sàn nhô ra ngoài tường nhà, thường có lan can bao quanh.

    “We drank our morning coffee outside on the balcony.”

  3. billboard — biển quảng cáo ngoài trời

    billboard

    /ˈbɪlbɔːrd/

    biển quảng cáo ngoài trời

    Bảng hiệu cỡ lớn đặt dọc đường phố hoặc trên nóc nhà.

    “Drivers can easily see the bright billboard from the highway.”

  4. courtyard — sân trong

    courtyard

    /ˈkɔːrtjɑːrd/

    sân trong

    Khuôn viên ngoài trời không có mái che, được bao quanh bởi các bức tường.

    “The hotel has a quiet courtyard filled with green plants.”

  5. crosswalk — vạch qua đường

    crosswalk

    /ˈkrɔːswɔːk/

    vạch qua đường

    Lối kẻ vạch sơn trắng dành riêng cho người đi bộ sang đường.

    “Always wait for the green light at the crosswalk.”

  6. elevator — thang máy

    elevator

    /ˈɛlɪveɪtər/

    thang máy

    Thiết bị buồng kín chở người và đồ vật lên xuống giữa các tầng.

    “Take the elevator up to the tenth floor.”

  7. escalator — thang cuốn

    escalator

    /ˈɛskəleɪtər/

    thang cuốn

    Hệ thống bậc thang tự động di chuyển giữa các tầng trong tòa nhà.

    “She took the escalator down to the subway station.”

  8. fountain — đài phun nước

    fountain

    /ˈfaʊntɪn/

    đài phun nước

    Công trình phun các tia nước trang trí tại công viên hoặc quảng trường.

    “Children like to throw shiny coins into the park fountain.”

  9. monument — đài tưởng niệm

    /ˈmɑːnjumənt/

    đài tưởng niệm

    Công trình được dựng lên để ghi nhớ một danh nhân hoặc sự kiện lịch sử.

    “Tourists gathered to take pictures of the historic monument.”

  10. roundabout — vòng xuyến, bùng binh

    roundabout

    /ˈraʊndəbaʊt/

    vòng xuyến, bùng binh

    Nơi các tuyến đường giao nhau xung quanh một đảo giao thông trung tâm.

    “Turn right at the second exit of the roundabout.”

  11. sidewalk — vỉa hè

    sidewalk

    /ˈsaɪdwɔːk/

    vỉa hè

    Lối đi lát gạch bên mép đường dành cho người đi bộ.

    “Please keep your bicycle off the crowded sidewalk.”

  12. skyscraper — tòa nhà chọc trời

    skyscraper

    /ˈskaɪˌskreɪ.pər/

    tòa nhà chọc trời

    Tòa nhà rất cao có nhiều tầng, biểu tượng của các thành phố hiện đại.

    “The new skyscraper towers high above the downtown streets.”

  13. statue — tượng

    statue

    /ˈstætʃuː/

    tượng

    Tác phẩm điêu khắc hoặc đúc hình người hay động vật bằng đá hoặc kim loại.

    “A bronze statue stands in the center of the square.”

  14. suburb — khu vực ngoại ô

    suburb

    /ˈsʌbərb/

    khu vực ngoại ô

    Khu dân cư nằm ở rìa ngoài hoặc quanh một thành phố lớn.

    “They decided to buy a family house in the suburbs.”

  15. traffic — giao thông

    /ˈtræfɪk/

    giao thông

    Sự di chuyển qua lại của các phương tiện xe cộ trên đường sá.

    “Heavy traffic caused a long delay during the morning commute.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm