Dụng cụ cứu hộ xe bằng tiếng Anh có hình ảnh
Trang này tổng hợp từ vựng về các vật dụng cứu hộ khẩn cấp trên đường. Hãy tưởng tượng tình huống xe gặp sự cố để ghi nhớ tên gọi từng món đồ dễ dàng hơn.

warning triangle
/ˈwɔːrnɪŋ ˈtraɪæŋɡl/
tam giác cảnh báo
Đặt trên đường để báo hiệu xe hỏng cho phương tiện khác.
“Place the warning triangle fifty meters behind your broken car.”

car jack
/kɑːr dʒæk/
kích nâng ô tô, con đội
Thiết bị cơ khí dùng để nâng gầm xe khi sửa chữa.
“Use the car jack to lift the vehicle safely.”

spare tire
/ˌspeər ˈtaɪər/
lốp dự phòng, bánh sơ cua
Bánh xe dự trữ để thay thế khi lốp chính bị thủng.
“Always check the air in your spare tire before traveling.”

jumper cable
/ˈdʒʌmpər ˌkeɪbəl/
dây câu bình, dây kích bình
Dùng nối ắc quy hai xe để khởi động khi hết điện.
“He used a jumper cable to restart his dead battery.”

tow rope
/ˈtoʊ roʊp/
dây kéo xe, dây cứu hộ
Dây cáp chắc chắn dùng để kéo xe bị hỏng di chuyển.
“Attach the tow rope securely to the front bumper.”

tire gauge
/ˈtaɪər ɡeɪdʒ/
đồng hồ đo áp suất lốp
Dụng cụ kiểm tra độ căng của không khí trong bánh xe.
“I check my wheels weekly with a tire gauge.”

wheel chock
/wiːl tʃɒk/
cục chèn bánh xe
Vật cản chêm vào bánh xe để tránh bị trôi dốc.
“Put a wheel chock behind the back tires on hills.”

road flare
/roʊd flɛər/
pháo sáng cứu hộ
Phát ra ánh sáng mạnh báo hiệu nguy hiểm lúc trời tối.
“The police lit a road flare near the highway accident.”

tool pouch
/tuːl paʊtʃ/
túi đựng dụng cụ
Túi nhỏ đựng các đồ nghề sửa xe cầm tay gọn gàng.
“He keeps a small tool pouch under the driver's seat.”

air pump
/ˈɛər pʌmp/
bơm lốp xe, máy bơm hơi
Thiết bị dùng để bơm thêm không khí vào bánh xe.
“Use this portable air pump to inflate the flat tire.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




