LingoSnackLingoSnack

Dụng cụ cứu hộ xe bằng tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các vật dụng cứu hộ khẩn cấp trên đường. Hãy tưởng tượng tình huống xe gặp sự cố để ghi nhớ tên gọi từng món đồ dễ dàng hơn.

  1. warning triangle — tam giác cảnh báo

    warning triangle

    /ˈwɔːrnɪŋ ˈtraɪæŋɡl/

    tam giác cảnh báo

    Đặt trên đường để báo hiệu xe hỏng cho phương tiện khác.

    “Place the warning triangle fifty meters behind your broken car.”

  2. car jack — kích nâng ô tô, con đội

    car jack

    /kɑːr dʒæk/

    kích nâng ô tô, con đội

    Thiết bị cơ khí dùng để nâng gầm xe khi sửa chữa.

    “Use the car jack to lift the vehicle safely.”

  3. spare tire — lốp dự phòng, bánh sơ cua

    spare tire

    /ˌspeər ˈtaɪər/

    lốp dự phòng, bánh sơ cua

    Bánh xe dự trữ để thay thế khi lốp chính bị thủng.

    “Always check the air in your spare tire before traveling.”

  4. jumper cable — dây câu bình, dây kích bình

    jumper cable

    /ˈdʒʌmpər ˌkeɪbəl/

    dây câu bình, dây kích bình

    Dùng nối ắc quy hai xe để khởi động khi hết điện.

    “He used a jumper cable to restart his dead battery.”

  5. tow rope — dây kéo xe, dây cứu hộ

    tow rope

    /ˈtoʊ roʊp/

    dây kéo xe, dây cứu hộ

    Dây cáp chắc chắn dùng để kéo xe bị hỏng di chuyển.

    “Attach the tow rope securely to the front bumper.”

  6. tire gauge — đồng hồ đo áp suất lốp

    tire gauge

    /ˈtaɪər ɡeɪdʒ/

    đồng hồ đo áp suất lốp

    Dụng cụ kiểm tra độ căng của không khí trong bánh xe.

    “I check my wheels weekly with a tire gauge.”

  7. wheel chock — cục chèn bánh xe

    wheel chock

    /wiːl tʃɒk/

    cục chèn bánh xe

    Vật cản chêm vào bánh xe để tránh bị trôi dốc.

    “Put a wheel chock behind the back tires on hills.”

  8. road flare — pháo sáng cứu hộ

    road flare

    /roʊd flɛər/

    pháo sáng cứu hộ

    Phát ra ánh sáng mạnh báo hiệu nguy hiểm lúc trời tối.

    “The police lit a road flare near the highway accident.”

  9. tool pouch — túi đựng dụng cụ

    tool pouch

    /tuːl paʊtʃ/

    túi đựng dụng cụ

    Túi nhỏ đựng các đồ nghề sửa xe cầm tay gọn gàng.

    “He keeps a small tool pouch under the driver's seat.”

  10. air pump — bơm lốp xe, máy bơm hơi

    air pump

    /ˈɛər pʌmp/

    bơm lốp xe, máy bơm hơi

    Thiết bị dùng để bơm thêm không khí vào bánh xe.

    “Use this portable air pump to inflate the flat tire.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm