LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh du lịch có hình ảnh

Trang này giới thiệu các từ vựng thiết yếu về hành lý, địa điểm và phương tiện di chuyển khi đi du lịch. Bạn hãy liên tưởng từng từ với trải nghiệm trong chuyến đi gần nhất để ghi nhớ lâu hơn.

  1. suitcase — vali, va li

    suitcase

    /ˈsuːtkeɪs/

    vali, va li

    Dùng để đựng quần áo và đồ cá nhân trong suốt chuyến đi xa.

    “He packed his clothes into a heavy suitcase.”

  2. map — bản đồ

    /mæp/

    bản đồ

    Chỉ dẫn đường sá và các địa điểm tham quan tại nơi đến.

    “She checked the map to find the museum.”

  3. guidebook — sách hướng dẫn du lịch

    guidebook

    /ˈɡaɪdbʊk/

    sách hướng dẫn du lịch

    Cung cấp thông tin chi tiết về khách sạn, ẩm thực và điểm đến.

    “This guidebook lists the best local restaurants.”

  4. runway — đường băng

    runway

    /ˈrʌnweɪ/

    đường băng

    Khu vực trải nhựa ở sân bay cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

    “The airplane waited on the runway for clearance.”

  5. passenger — hành khách

    /ˈpæsəndʒər/

    hành khách

    Người đi trên các phương tiện giao thông nhưng không trực tiếp điều khiển.

    “Every passenger must wear a seatbelt during takeoff.”

  6. tourist — khách du lịch

    tourist

    /ˈtʊərɪst/

    khách du lịch

    Người đi tham quan hoặc khám phá các địa danh để giải trí.

    “Many tourists take photos near the old tower.”

  7. hostel — hostel, nhà trọ cho khách ba lô

    hostel

    /ˈhɒst(ə)l/

    hostel, nhà trọ cho khách ba lô

    Nơi lưu trú tiết kiệm, thường có phòng ngủ và nhà tắm dùng chung.

    “Backpackers often stay in a friendly hostel.”

  8. keycard — thẻ từ, thẻ mở phòng

    keycard

    /ˈkiːkɑːrd/

    thẻ từ, thẻ mở phòng

    Thẻ nhựa gắn chip dùng để mở cửa phòng khách sạn.

    “Hold your keycard against the electronic lock.”

  9. elevator — thang máy

    elevator

    /ˈɛlɪveɪtər/

    thang máy

    Thiết bị đưa người và hành lý lên xuống giữa các tầng lầu.

    “Take the elevator up to the fifth floor.”

  10. escalator — thang cuốn

    escalator

    /ˈɛskəleɪtər/

    thang cuốn

    Hệ thống bậc thang tự động di chuyển giữa các tầng.

    “Stand on the right side of the escalator.”

  11. subway — tàu điện ngầm

    subway

    /ˈsʌbweɪ/

    tàu điện ngầm

    Hệ thống đường sắt chạy ngầm dưới lòng đất ở các thành phố lớn.

    “We took the subway across the busy city.”

  12. ferry — phà

    ferry

    /ˈfɛri/

    phà

    Phương tiện đường thủy chở khách và xe qua sông hoặc biển gần bờ.

    “The ferry departs for the island every hour.”

  13. tram — xe điện, tàu điện trên phố

    tram

    /træm/

    xe điện, tàu điện trên phố

    Phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường ray đặt giữa phố.

    “Hop on the tram to reach the market.”

  14. bus stop — trạm xe buýt, điểm đón xe buýt

    bus stop

    /ˈbʌs stɒp/

    trạm xe buýt, điểm đón xe buýt

    Vị trí quy định để hành khách đón hoặc xuống xe buýt cố định.

    “A crowd waited patiently at the bus stop.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 14 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm