Từ vựng đồ đi biển tiếng Anh có hình ảnh
Trang này giới thiệu các từ vựng tiếng Anh thông dụng về đồ dùng và phụ kiện khi đi biển. Bạn hãy tưởng tượng mình đang chuẩn bị vali để ghi nhớ các từ này dễ dàng hơn.

seashell
/ˈsiːʃɛl/
vỏ sò, vỏ ốc
Vỏ cứng của sinh vật biển dạt vào bờ cát.
“She found a beautiful pink seashell near the water.”

sunscreen
/ˈsʌnskriːn/
kem chống nắng
Thoa lên da để tránh bị cháy nắng khi bơi.
“Remember to put on sunscreen before you go outside.”

sandcastle
/ˈsændˌkæs.əl/
lâu đài cát
Mô hình thường được đắp bằng cát ẩm trên bãi biển.
“The children spent the whole morning building a tall sandcastle.”

swimsuit
/ˈswɪmˌsuːt/
đồ bơi, áo tắm
Trang phục chuyên dụng mặc khi xuống nước tắm biển.
“I packed my favorite swimsuit for our trip to the ocean.”

/ˈtaʊəl/
khăn tắm
Dùng để lau khô người sau khi bơi hoặc nằm nghỉ.
“He dried his hair with a large blue towel.”

surfboard
/ˈsɜːrf.bɔːrd/
ván lướt sóng
Dụng cụ thể thao dùng để cưỡi trên các con sóng.
“He carried his surfboard down to the ocean this morning.”

flip-flops
/ˈflɪp.flɒps/
dép tông, dép xỏ ngón
Loại dép quai kẹp tiện lợi, rất phổ biến khi đi dạo biển.
“Take off your flip-flops before walking on the warm sand.”

sunglasses
/ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/
kính râm, kính mát
Bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói chang của mặt trời.
“She wore dark sunglasses to block the bright morning glare.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 8 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




