LingoSnackLingoSnack

Từ vựng đồ cắm trại tiếng Anh bằng hình ảnh

Trang này giới thiệu các từ vựng tiếng Anh thông dụng về dụng cụ cắm trại và hoạt động ngoài trời. Hãy thử liên tưởng từng món đồ với chuyến dã ngoại sắp tới của bạn để ghi nhớ từ lâu hơn.

  1. tent — lều cắm trại, lều

    /tent/

    lều cắm trại, lều

    Nơi che mưa nắng di động được dựng bằng cọc và dây thừng.

    “We pitched our tent near the river before it got dark.”

  2. backpack — ba lô

    /ˈbækˌpæk/

    ba lô

    Dùng để đựng hành lý và mang trên lưng suốt chuyến đi.

    “Pack your extra clothes into the large backpack.”

  3. lantern — đèn bão, đèn cắm trại

    lantern

    /ˈlæntərn/

    đèn bão, đèn cắm trại

    Thiết bị chiếu sáng di động có lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.

    “Hang the lantern from the branch so we can see our dinner.”

  4. compass — la bàn

    compass

    /ˈkʌmpəs/

    la bàn

    Dụng cụ có kim nam châm giúp xác định phương hướng khi đi rừng.

    “Check the compass if you lose your way on the trail.”

  5. campfire — lửa trại

    campfire

    /ˈkæmpˌfaɪər/

    lửa trại

    Đống lửa ngoài trời dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng tại bãi trại.

    “We sat around the campfire and toasted sweet marshmallows.”

  6. hammock — võng

    hammock

    /ˈhæmək/

    võng

    Tấm vải hoặc lưới buộc giữa hai thân cây để nằm nghỉ.

    “He read his book while relaxing in the hammock.”

  7. tarp — bạt che, tấm tăng

    tarp

    /tɑːrp/

    bạt che, tấm tăng

    Tấm bạt chống nước dùng để che mưa hoặc làm bóng râm.

    “Tie a tarp above your gear to keep the rain off.”

  8. cooler — thùng giữ nhiệt, thùng đá

    cooler

    /ˈkuːlər/

    thùng giữ nhiệt, thùng đá

    Hộp cách nhiệt giúp bảo quản đồ ăn và nước uống luôn mát lạnh.

    “Put more ice in the cooler for the fresh fruit.”

  9. carabiner — móc khóa đa năng, móc leo núi

    carabiner

    /ˌkærəˈbiːnər/

    móc khóa đa năng, móc leo núi

    Móc kim loại có chốt lò xo để nối dây hoặc treo đồ đạc.

    “Clip your water bottle to your bag with a carabiner.”

  10. sleeping bag — túi ngủ

    sleeping bag

    /ˈsliːpɪŋ bæɡ/

    túi ngủ

    Túi chần bông ấm áp giữ ấm cho cơ thể khi ngủ ngoài trời.

    “Roll up your sleeping bag before packing the car.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm