Phụ kiện thú cưng tiếng Anh qua hình ảnh
Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về phụ kiện chăm sóc thú cưng hàng ngày. Bạn hãy thử gọi tên các món đồ của thú cưng trong nhà bằng tiếng Anh để ghi nhớ lâu hơn.

leash
/liːʃ/
dây xích, dây dắt chó
Dùng để giữ và dắt vật nuôi khi ra ngoài đi dạo.
“Always attach the leash before opening the front door.”

harness
/ˈhɑːrnɪs/
dây đai yếm
Bộ đai đeo quanh ngực giúp kiểm soát vật nuôi an toàn hơn.
“The small dog wears a bright red harness on walks.”

pet bed
/pɛt bɛd/
đệm thú cưng, ổ nằm
Chỗ nằm êm ái cho chó mèo ngủ hoặc nghỉ ngơi.
“Our cat loves sleeping on her warm pet bed.”

kennel
/ˈken.əl/
chuồng chó
Ngôi nhà nhỏ thường đặt ngoài sân làm nơi trú cho chó.
“The dog stayed dry inside his kennel during the rain.”

litter box
/ˈlɪtər bɑːks/
khay cát vệ sinh
Chậu chứa cát cho mèo đi vệ sinh trong nhà.
“Please clean the litter box before you go to school.”

scratching post
/ˈskrætʃ.ɪŋ poʊst/
trụ cào móng
Cột bọc dây thừng để mèo mài móng không cào đồ đạc.
“The kitten uses the scratching post instead of the sofa.”

chew toy
/tʃuː tɔɪ/
đồ chơi gặm
Vật dụng cho thú cưng cắn nhai để giải trí và sạch răng.
“The puppy was happy gnawing on his favorite chew toy.”

water bowl
/ˈwɔːtər boʊl/
bát nước
Bát đựng nước uống sạch dành riêng cho vật nuôi.
“Make sure to fill the water bowl on hot days.”

aquarium
/əˈkweəriəm/
bể cá
Thùng kính chứa nước để nuôi cá và các loài thủy sinh.
“Colorful tropical fish swim peacefully in the large aquarium.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 9 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




