LingoSnackLingoSnack

Từ vựng nhạc cụ tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp tên gọi các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Anh cùng hình ảnh trực quan. Hãy nhớ luôn dùng mạo từ the khi nói về việc chơi một nhạc cụ nào đó.

  1. guitar — đàn ghi-ta, đàn guitar

    guitar

    /ɡɪˈtɑːr/

    đàn ghi-ta, đàn guitar

    Loại đàn dây phổ biến nhất, thường có sáu dây gảy bằng tay.

    “He plays acoustic songs on his wooden guitar every evening.”

  2. piano — đàn dương cầm, đàn piano

    piano

    /piˈænoʊ/

    đàn dương cầm, đàn piano

    Nhạc cụ phím cơ lớn, tạo âm thanh khi búa gõ vào dây đàn.

    “She practices classical music on the grand piano every day.”

  3. violin — đàn vĩ cầm, đàn violin

    violin

    /ˌvaɪəˈlɪn/

    đàn vĩ cầm, đàn violin

    Đàn bốn dây kẹp dưới cằm và chơi bằng cây vĩ kéo.

    “The orchestra has many musicians who play the violin beautifully.”

  4. drum — trống

    /drʌm/

    trống

    Nhạc cụ gõ phát ra âm thanh khi dùng dùi hoặc tay đập.

    “He kept the fast beat by hitting the snare drum.”

  5. flute — sáo tây, sáo ngang

    flute

    /fluːt/

    sáo tây, sáo ngang

    Nhạc cụ hơi bằng kim loại, cầm ngang khi thổi.

    “She played a sweet, high melody on her silver flute.”

  6. trumpet — kèn trumpet

    trumpet

    /ˈtrʌmpɪt/

    kèn trumpet

    Kèn bằng đồng phát âm thanh vang lừng nhờ ba phím bấm.

    “The jazz musician blew a loud note on his brass trumpet.”

  7. saxophone — kèn saxophone

    saxophone

    /ˈsæksəfoʊn/

    kèn saxophone

    Kèn thân kim loại uốn cong, dùng rất phổ biến trong nhạc jazz.

    “He played a smooth solo on the tenor saxophone tonight.”

  8. clarinet — kèn clarinet

    clarinet

    /ˌklærɪˈnet/

    kèn clarinet

    Kèn dăm đơn hình ống trụ, thường làm từ gỗ màu đen.

    “She joined the concert band to play the black clarinet.”

  9. cello — đàn cello, vi-ô-lông-xen

    cello

    /ˈtʃɛloʊ/

    đàn cello, vi-ô-lông-xen

    Cây đàn dây cỡ lớn kẹp giữa hai chân khi ngồi chơi.

    “The deep sound of the cello filled the quiet room.”

  10. harp — đàn hạc

    harp

    /hɑːrp/

    đàn hạc

    Nhạc cụ dây hình tam giác lớn, gảy bằng các đầu ngón tay.

    “An ancient golden harp stood in the corner of the hall.”

  11. accordion — đàn phong cầm, đàn accordion

    accordion

    /əˈkɔːrdiən/

    đàn phong cầm, đàn accordion

    Nhạc cụ cầm tay tạo âm bằng cách kéo mở hộp xếp khí.

    “The street musician squeezed his accordion to play folk songs.”

  12. harmonica — kèn harmonica, kèn khẩu cầm

    harmonica

    /hɑːrˈmɒnɪkə/

    kèn harmonica, kèn khẩu cầm

    Chiếc kèn nhỏ gọn trong lòng bàn tay, phát âm khi thổi hút.

    “He kept a small harmonica in his jacket pocket.”

  13. ukulele — đàn ukulele

    ukulele

    /ˌjuːkəˈleɪli/

    đàn ukulele

    Cây đàn nhỏ bốn dây có nguồn gốc từ vùng đảo Hawaii.

    “We sang cheerful beach songs around the campfire with a ukulele.”

  14. banjo — đàn banjo

    banjo

    /ˈbændʒoʊ/

    đàn banjo

    Đàn có thùng hình tròn như mặt trống, cần đàn dài.

    “He learned fast country tunes on his five-string banjo.”

  15. tambourine — trống lục lạc, trống lắc

    tambourine

    /ˌtæmbəˈriːn/

    trống lục lạc, trống lắc

    Vòng khung tròn gắn đĩa kim loại mỏng, lắc hoặc vỗ tay.

    “The singer shook a tambourine to match the lively beat.”

  16. xylophone — đàn mộc cầm

    xylophone

    /ˈzaɪləˌfoʊn/

    đàn mộc cầm

    Dãy thanh gỗ xếp theo nốt, dùng cặp vồ gõ lên thanh.

    “Children love striking the wooden bars of a xylophone.”

  17. cymbals — chũm chọe, não bạt

    cymbals

    /ˈsɪm.bəlz/

    chũm chọe, não bạt

    Cặp đĩa kim loại tròn va vào nhau tạo âm thanh vang đanh.

    “The percussionist clashed two brass cymbals together with force.”

  18. triangle — kẻng tam giác

    triangle

    /ˈtraɪæŋɡl/

    kẻng tam giác

    Nhạc cụ kim loại gõ bằng que nhỏ, tạo âm thanh trong trẻo.

    “Wait for the cue before you hit the small triangle.”

  19. tuba — kèn tuba

    tuba

    /ˈtjuːbə/

    kèn tuba

    Kèn đồng kích thước khổng lồ, chuyên giữ nốt trầm trong ban nhạc.

    “Carrying that heavy tuba across the field was quite difficult.”

  20. trombone — kèn trombone

    trombone

    /trɑːmˈboʊn/

    kèn trombone

    Kèn bằng đồng có ống trượt kéo ra vào để đổi nốt.

    “He extended the long slide of his brass trombone smoothly.”

  21. recorder — sáo dọc

    recorder

    /rɪˈkɔːrdər/

    sáo dọc

    Nhạc cụ hơi đơn giản, thường dùng để dạy nhạc cho học sinh.

    “Many young students learn simple melodies on a plastic recorder.”

  22. maracas — maracas, quả lắc maraca

    maracas

    /məˈrɑː.kəz/

    maracas, quả lắc maraca

    Cặp quả lắc bầu dục chứa hạt khô phát tiếng xào xạc.

    “Shake these colorful maracas along with the Latin dance rhythm.”

  23. gong — cồng, chiêng

    gong

    /ɡɒŋ/

    cồng, chiêng

    Đĩa kim loại lớn tròn trịa, dùng búa bọc vải nỉ đánh.

    “A deep crash echoed when he struck the bronze gong.”

  24. organ — đàn đại phong cầm, đàn organ ống

    /ˈɔːr.ɡən/

    đàn đại phong cầm, đàn organ ống

    Nhạc cụ đồ sộ tạo âm nhờ luồng khí thổi qua các ống.

    “The old stone church has an impressive antique pipe organ.”

  25. oboe — kèn oboe

    oboe

    /ˈoʊboʊ/

    kèn oboe

    Kèn dăm kép cho âm thanh réo rắt, sâu lắng đặc trưng.

    “The orchestra tuned their pitch to the lead oboe note.”

  26. bassoon — kèn bassoon

    bassoon

    /bəˈsuːn/

    kèn bassoon

    Kèn dăm kép ống gỗ dài, phát ra âm thanh rất trầm ấm.

    “He plays the low bass parts on a wooden bassoon.”

  27. mandolin — đàn mandolin

    mandolin

    /ˌmændəˈlɪn/

    đàn mandolin

    Đàn dây thùng bầu hình quả lê, thường dùng phím gảy nhịp.

    “She picked a fast traditional tune on her mandolin.”

  28. lute — đàn lute

    lute

    /luːt/

    đàn lute

    Nhạc cụ dây cổ xưa rất thịnh hành vào thời kỳ Phục hưng.

    “The Renaissance player entertained royalty with his plucked lute.”

  29. sitar — đàn sitar

    sitar

    /ˈsɪtɑːr/

    đàn sitar

    Cây đàn dây truyền thống cần dài đặc sắc của người Ấn Độ.

    “Master musicians play complex classical ragas on the sitar.”

  30. bagpipes — kèn túi

    bagpipes

    /ˈbæɡˌpaɪps/

    kèn túi

    Nhạc cụ dân gian có túi chứa khí nổi tiếng của xứ Scotland.

    “A Scottish parade marched past to the sound of loud bagpipes.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm