LingoSnackLingoSnack

Từ vựng dụng cụ thể thao tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về đồ dùng, dụng cụ tập luyện và trang phục thể thao. Bạn hãy gắn liền mỗi từ với môn thể thao tương ứng để ghi nhớ nhanh hơn nhé.

  1. cones — cọc tiêu, nón chóp

    cones

    /koʊnz/

    cọc tiêu, nón chóp

    Đặt trên sân để đánh dấu vị trí khi luyện tập.

    “The coach placed plastic cones across the field.”

  2. ball — quả bóng

    /bɔːl/

    quả bóng

    Dụng cụ hình tròn xuất hiện trong các môn như bóng đá, bóng rổ.

    “He kicked the ball into the net.”

  3. racket — vợt

    racket

    /ˈræk.ɪt/

    vợt

    Dùng để đánh bóng hoặc cầu trong môn tennis, cầu lông.

    “She bought a new tennis racket yesterday.”

  4. bat — gậy bóng chày

    /bæt/

    gậy bóng chày

    Dụng cụ dùng để đánh bóng trong các trận đấu.

    “He gripped the wooden bat with both hands.”

  5. net — lưới

    /nɛt/

    lưới

    Dùng để căng giữa sân hoặc gắn sau khung thành.

    “The soccer ball hit the back of the net.”

  6. helmet — mũ bảo hiểm

    /ˈhɛlmɪt/

    mũ bảo hiểm

    Bảo vệ phần đầu tránh chấn thương khi vận động mạnh.

    “Always wear a helmet when riding a bicycle.”

  7. whistle — còi

    whistle

    /ˈwɪsəl/

    còi

    Trọng tài thổi để phát tín hiệu điều khiển trận đấu.

    “The referee blew his whistle to stop play.”

  8. medal — huy chương

    /ˈmɛdəl/

    huy chương

    Phần thưởng kim loại trao cho vận động viên đạt thứ hạng cao.

    “She won a gold medal in the race.”

  9. trophy — cúp vô địch, cúp

    /ˈtroʊfi/

    cúp vô địch, cúp

    Chiếc cúp trao tặng cho đội hoặc cá nhân chiến thắng.

    “The champion held the shining trophy up high.”

  10. uniform — đồng phục thi đấu

    /ˈjuːnɪfɔːrm/

    đồng phục thi đấu

    Trang phục giống nhau của các thành viên trong cùng một đội.

    “Our team wears a blue and white uniform.”

  11. cleats — giày đinh

    cleats

    /kliːts/

    giày đinh

    Đế có đinh nhỏ giúp bám sân cỏ, chống trơn trượt.

    “He put on his cleats before soccer practice.”

  12. skates — giày trượt băng, giày patin

    skates

    /skeɪts/

    giày trượt băng, giày patin

    Gắn lưỡi kim loại để trượt băng hoặc gắn bánh xe.

    “She laced up her skates at the rink.”

  13. goggles — kính bơi, kính bảo hộ

    goggles

    /ˈɡɒɡlz/

    kính bơi, kính bảo hộ

    Kính ôm sát mắt để chống nước, bụi hoặc tia cực tím.

    “Wear goggles when you swim in the pool.”

  14. surfboard — ván lướt sóng

    surfboard

    /ˈsɜːrf.bɔːrd/

    ván lướt sóng

    Tấm ván dài giúp người chơi cưỡi trên những con sóng.

    “He carried his surfboard down to the beach.”

  15. skateboard — ván trượt

    skateboard

    /ˈskeɪt.bɔːrd/

    ván trượt

    Ván ngắn gắn bốn bánh xe nhỏ để lướt trên mặt phẳng.

    “Kids love riding a skateboard in the park.”

  16. snowboard — ván trượt tuyết

    snowboard

    /ˈsnoʊbɔːrd/

    ván trượt tuyết

    Tấm ván rộng dùng trượt từ trên các dốc tuyết xuống.

    “She strapped her boots onto the snowboard.”

  17. skis — ván trượt tuyết đôi

    skis

    /skiːz/

    ván trượt tuyết đôi

    Cặp thanh ván dài hẹp gắn vào hai chân để đi tuyết.

    “He rented skis for his winter vacation.”

  18. puck — đĩa khúc côn cầu

    puck

    /pʌk/

    đĩa khúc côn cầu

    Đĩa cao su cứng màu đen dùng trong môn khúc côn cầu.

    “The goalie stopped the fast hockey puck.”

  19. dumbbell — tạ tay, tạ đơn

    dumbbell

    /ˈdʌm.bel/

    tạ tay, tạ đơn

    Thanh tạ ngắn vừa vặn cầm bằng một tay khi tập gym.

    “She lifted a ten-pound dumbbell in each hand.”

  20. barbell — tạ đòn

    barbell

    /ˈbɑːr.bel/

    tạ đòn

    Thanh kim loại dài có lắp bánh tạ nặng ở hai đầu.

    “He loaded heavy metal plates onto the barbell.”

  21. kettlebell — tạ ấm, tạ bình vôi

    kettlebell

    /ˈketl.bel/

    tạ ấm, tạ bình vôi

    Khối tạ tròn có quai cầm để vung hoặc nâng người.

    “Swing the kettlebell up to your chest level.”

  22. treadmill — máy chạy bộ

    treadmill

    /ˈtred.mɪl/

    máy chạy bộ

    Máy tập có thảm lăn giúp đi bộ hoặc chạy tại chỗ.

    “I run five miles on the treadmill daily.”

  23. trampoline — bạt nhún lò xo

    trampoline

    /ˈtræmpəliːn/

    bạt nhún lò xo

    Tấm bạt căng bằng lò xo giúp nhún bật người lên cao.

    “Children love jumping up and down on the trampoline.”

  24. hoop — vòng lắc eo

    hoop

    /huːp/

    vòng lắc eo

    Dùng để quay quanh eo tập thể dục hoặc vui chơi.

    “She practiced spinning the red hoop around her waist in the garden.”

  25. gloves — găng tay

    gloves

    /ɡlʌvz/

    găng tay

    Bảo vệ đôi bàn tay khi bắt bóng, đấm bốc hoặc nâng tạ.

    “The goalkeeper wore thick padded gloves.”

  26. pads — đệm bảo hộ

    pads

    /pædz/

    đệm bảo hộ

    Dùng lót đầu gối hoặc khuỷu tay để tránh trầy xước.

    “Wear knee pads when you go rollerblading.”

  27. paddle — mái chèo

    paddle

    /ˈpædl/

    mái chèo

    Thanh gỗ hoặc nhựa có bản dẹt để đẩy nước bơi thuyền.

    “She dipped the wooden paddle into the river.”

  28. mat — thảm tập

    mat

    /mæt/

    thảm tập

    Trải trên sàn giúp êm ái khi tập yoga hoặc thể hình.

    “Roll out your mat before doing yoga exercises.”

  29. jersey — áo đấu

    /ˈdʒɜːrzi/

    áo đấu

    Áo thể thao bằng vải thun nhẹ thoáng, thường in số áo.

    “He wore his favorite soccer player's jersey.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 29 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm