LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về món ăn có hình ảnh

Trang này tổng hợp từ vựng về các món ăn quen thuộc hàng ngày và món ngon quốc tế. Hãy gắn mỗi từ với món bạn thích ăn để ghi nhớ lâu hơn.

  1. noodles — mì, bún

    noodles

    /ˈnuːdlz/

    mì, bún

    Món sợi nấu chín trong nước dùng nóng hoặc xào khô.

    “I like to eat hot chicken noodles for lunch.”

  2. bread — bánh mì

    /brɛd/

    bánh mì

    Món ăn từ bột mì nướng, dùng kèm mứt hoặc bơ.

    “He bought a fresh loaf of white bread today.”

  3. rice — cơm, gạo

    /raɪs/

    cơm, gạo

    Lương thực chính quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người châu Á.

    “We always serve steamed rice with vegetable curry.”

  4. pasta — mì Ý

    pasta

    /ˈpæstə/

    mì Ý

    Tên gọi chung cho các loại mì ống, nui của Ý.

    “She cooked delicious pasta with tomato sauce for dinner.”

  5. soup — súp, canh

    /suːp/

    súp, canh

    Món dạng lỏng nấu từ thịt, cá hoặc rau củ hầm.

    “A hot bowl of vegetable soup tastes great in winter.”

  6. salad — xà lách trộn, rau trộn

    /ˈsæləd/

    xà lách trộn, rau trộn

    Món rau củ quả cắt nhỏ trộn cùng nước sốt dầu giấm.

    “He ordered a fresh green salad before his main course.”

  7. sandwich — bánh mì kẹp

    /ˈsændwɪtʃ/

    bánh mì kẹp

    Hai lát bánh mì kẹp thịt, phô mai và rau củ ở giữa.

    “I packed a cheese sandwich for my afternoon snack.”

  8. burger — hamburger, bánh mì kẹp thịt

    burger

    /ˈbɜːrɡər/

    hamburger, bánh mì kẹp thịt

    Bánh tròn cắt đôi kẹp thịt băm nướng và rau sốt.

    “She ordered a grilled chicken burger and French fries.”

  9. pizza — bánh pizza

    pizza

    /ˈpiːtsə/

    bánh pizza

    Đế bánh bột mì nướng phủ phô mai, sốt cà chua và nhân.

    “They shared a large mushroom pizza with extra cheese.”

  10. cake — bánh ngọt, bánh kem

    /keɪk/

    bánh ngọt, bánh kem

    Món tráng miệng xốp ngọt thường dùng trong dịp sinh nhật, liên hoan.

    “My mother baked a sweet strawberry cake for my birthday.”

  11. cookie — bánh quy

    cookie

    /ˈkʊki/

    bánh quy

    Bánh nướng nhỏ giòn, thường có sô-cô-la hoặc hạt bùi.

    “He ate a warm chocolate cookie with a glass of milk.”

  12. ice cream — kem

    ice cream

    /ˈaɪs kriːm/

    kem

    Món ngọt đông lạnh mát lạnh làm từ sữa tươi hoặc kem béo.

    “The children love eating vanilla ice cream on hot days.”

  13. chocolate — sô-cô-la

    /ˈtʃɒklət/

    sô-cô-la

    Đồ ngọt làm từ hạt ca cao rang xay đậm đà hương vị.

    “She gave me a small bar of dark chocolate.”

  14. pancake — bánh kếp, bánh pancake

    pancake

    /ˈpænkeɪk/

    bánh kếp, bánh pancake

    Bánh mỏng dẹt rán trên chảo, thường rưới si-rô ngọt khi ăn.

    “I poured sweet maple syrup over my breakfast pancake.”

  15. waffle — bánh waffle, bánh tổ ong

    waffle

    /ˈwɒf.əl/

    bánh waffle, bánh tổ ong

    Bánh nướng giòn vỏ với các ô vuông lõm đặc trưng.

    “She enjoys a hot waffle topped with fresh berries.”

  16. donut — bánh donut

    donut

    /ˈdoʊnʌt/

    bánh donut

    Bánh bột nhào chiên xốp ngọt, thường có lỗ thủng ở giữa.

    “He bought a glazed donut with his morning coffee.”

  17. steak — bít tết

    steak

    /steɪk/

    bít tết

    Miếng thịt bò dày áp chảo hoặc nướng than thơm lừng.

    “The chef grilled a tender beef steak for dinner.”

  18. sausage — xúc xích

    sausage

    /ˈsɔːsɪdʒ/

    xúc xích

    Thịt xay nhồi trong ruột hình thon dài, tẩm ướp đậm vị.

    “We cooked each sausage on the hot outdoor grill.”

  19. omelet — trứng cuộn, trứng rán

    omelet

    /ˈɑːmlət/

    trứng cuộn, trứng rán

    Trứng đánh đều chiên chín tới, thường cuộn nhân rau củ hoặc thịt.

    “She made a quick cheese omelet for breakfast.”

  20. sushi — sushi

    sushi

    /ˈsuːʃi/

    sushi

    Món cơm trộn giấm ăn kèm cá sống hoặc hải sản tươi ngon.

    “We had fresh salmon sushi at the new restaurant.”

  21. taco — bánh taco

    taco

    /ˈtɑːkoʊ/

    bánh taco

    Vỏ bánh ngô giòn gập đôi kẹp nhân thịt và xà lách Mexico.

    “He ate a spicy beef taco with extra lime juice.”

  22. burrito — bánh cuộn burrito

    burrito

    /bəˈriːtoʊ/

    bánh cuộn burrito

    Bánh bột mì mềm cuộn tròn bọc kín cơm, đậu và thịt hầm.

    “This chicken burrito is big enough for two people.”

  23. dumpling — sủi cảo, há cảo

    dumpling

    /ˈdʌmplɪŋ/

    sủi cảo, há cảo

    Vỏ bột mỏng gói nhân thịt rau, chế biến bằng cách hấp hoặc rán.

    “She dipped the steamed pork dumpling into soy sauce.”

  24. ramen — mì ramen

    ramen

    /ˈrɑːmən/

    mì ramen

    Mì sợi kiểu Nhật ăn kèm nước hầm xương đậm đà và thịt xá xíu.

    “I ordered a hot bowl of pork ramen.”

  25. lasagna — mì lasagna

    lasagna

    /ləˈzɑːnjə/

    mì lasagna

    Món Ý nướng xếp lớp lá mì, sốt thịt băm và phô mai béo ngậy.

    “Grandma makes the best Italian lasagna on Sunday.”

  26. croissant — bánh sừng bò

    croissant

    /krəˈsɑːnt/

    bánh sừng bò

    Bánh nướng thơm ngậy bơ với nhiều lớp bột mỏng xốp giòn.

    “I had a warm, buttery croissant for breakfast.”

  27. pretzel — bánh quy xoắn

    pretzel

    /ˈprɛtsəl/

    bánh quy xoắn

    Bánh thắt nút xoắn độc đáo, thường rắc hạt muối to trên vỏ.

    “He bought a soft, salty pretzel at the mall.”

  28. muffin — bánh nướng xốp

    muffin

    /ˈmʌfɪn/

    bánh nướng xốp

    Bánh ngọt nhỏ nướng trong khuôn cốc giấy tròn xinh xắn.

    “She grabbed a fresh blueberry muffin on her way out.”

  29. brownie — bánh brownie

    brownie

    /ˈbraʊni/

    bánh brownie

    Bánh cắt miếng vuông vắn, có màu nâu sẫm và vị đắng ngọt đậm đà.

    “This warm chocolate brownie tastes great with milk.”

  30. pudding — bánh pudding

    pudding

    /ˈpʊd.ɪŋ/

    bánh pudding

    Món tráng miệng ngọt ngào, mềm mịn thường được ăn bằng thìa.

    “We had smooth vanilla pudding after our dinner.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 30 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm