LingoSnackLingoSnack

Dụng cụ làm vườn tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về dụng cụ và thiết bị làm vườn. Bạn hãy liên tưởng từng từ với đồ vật thực tế trong vườn để nhớ lâu hơn.

  1. shovel — xẻng

    shovel

    /ˈʃʌv.əl/

    xẻng

    Dùng lưỡi rộng để xúc đất, cát hoặc dọn dẹp các đống lá.

    “He used a shovel to dig a hole for the tree.”

  2. rake — cào cỏ, cái cào

    rake

    /reɪk/

    cào cỏ, cái cào

    Có các răng kim loại để gom lá rụng và làm phẳng mặt đất.

    “Please rake the dry leaves off the grass.”

  3. hose — vòi nước, ống tưới

    hose

    /hoʊz/

    vòi nước, ống tưới

    Ống mềm nối với vòi nước để dẫn nước tưới khắp sân vườn.

    “Connect the hose to the tap to wash the patio.”

  4. sprinkler — vòi phun nước tự động

    sprinkler

    /ˈsprɪŋklər/

    vòi phun nước tự động

    Thiết bị xoay tròn giúp phun nước đều khắp thảm cỏ lớn.

    “The children love running through the garden sprinkler in summer.”

  5. wheelbarrow — xe rùa, xe cút kít

    wheelbarrow

    /ˈwiːlˌbæroʊ/

    xe rùa, xe cút kít

    Xe một bánh có tay đẩy để chở đất đá hoặc rác vườn.

    “She moved the heavy bags of soil using a wheelbarrow.”

  6. trowel — bay làm vườn, xẻng cầm tay

    trowel

    /ˈtraʊəl/

    bay làm vườn, xẻng cầm tay

    Xẻng nhỏ cầm tay dùng để đào hố nhỏ trồng cây con.

    “Use a small trowel to plant these new seeds.”

  7. pruner — kéo tỉa cành

    pruner

    /ˈpruːnər/

    kéo tỉa cành

    Dụng cụ cầm tay vừa vặn để cắt tỉa cành nhỏ hoặc cuống hoa.

    “I need a sharp pruner to cut these rose stems.”

  8. shears — kéo xén lông cừu

    shears

    /ʃɪərz/

    kéo xén lông cừu

    Dụng cụ dùng để cắt lấy lớp lông dày trên cơ thể gia súc.

    “The farmer used sharp shears to cut the sheep's wool.”

  9. lawnmower — máy cắt cỏ

    lawnmower

    /ˈlɔːnˌmoʊər/

    máy cắt cỏ

    Máy đẩy hoặc chạy điện có lưỡi dao xoay để xén sạch cỏ.

    “My dad starts the lawnmower every Sunday morning.”

  10. watering can — bình tưới cây, ô doa

    watering can

    /ˈwɔː.tə.rɪŋ ˌkæn/

    bình tưới cây, ô doa

    Bình cầm tay có vòi sen để tưới nhẹ cho các chậu cây.

    “Fill the watering can to give the flowers a drink.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm