LingoSnackLingoSnack

Từ vựng đồ dùng phim trường tiếng Anh có hình ảnh

Trang này giúp bạn tìm hiểu các dụng cụ và thiết bị quen thuộc thường thấy trên phim trường. Hãy thử liên tưởng từng món đồ với công đoạn quay phim thực tế để nhớ từ nhanh hơn.

  1. clapperboard — bảng clapper, bảng quay phim

    clapperboard

    /ˈklæp.ə.bɔːrd/

    bảng clapper, bảng quay phim

    Dùng để gõ báo hiệu bắt đầu cảnh quay và đồng bộ âm thanh với hình ảnh.

    “The assistant held the clapperboard in front of the lens.”

  2. script — kịch bản

    /skrɪpt/

    kịch bản

    Văn bản chứa toàn bộ lời thoại và chỉ dẫn diễn xuất cho diễn viên.

    “She highlighted her lines in the script before rehearsal.”

  3. storyboard — bảng phân cảnh

    storyboard

    /ˈstɔːribɔːrd/

    bảng phân cảnh

    Bản vẽ phác thảo trình tự các góc máy trước khi tiến hành bấm máy.

    “The artist sketched each scene on the storyboard carefully.”

  4. spotlight — đèn chiếu điểm, đèn rọi

    /ˈspɑːtlaɪt/

    đèn chiếu điểm, đèn rọi

    Loại đèn công suất lớn giúp tập trung ánh sáng vào một diễn viên hay vị trí.

    “The crew adjusted the spotlight to illuminate the lead actor.”

  5. green screen — phông xanh, màn hình xanh

    green screen

    /ˌɡriːn ˈskriːn/

    phông xanh, màn hình xanh

    Dùng làm nền phía sau để ghép các bối cảnh kỹ thuật số.

    “They filmed the flying scene in front of a green screen.”

  6. boom microphone — micro cần dài, mic boom

    boom microphone

    /buːm ˈmaɪkrəˌfoʊn/

    micro cần dài, mic boom

    Micro gắn trên cán dài để thu tiếng diễn viên từ trên cao mà không lọt vào khung hình.

    “The sound technician held the boom microphone just out of frame.”

  7. director's chair — ghế đạo diễn

    director's chair

    /dəˈrɛktərz tʃɛər/

    ghế đạo diễn

    Ghế xếp khung gỗ bọc vải đặc trưng dành cho người đạo diễn trên trường quay.

    “His name was printed on the back of the director's chair.”

  8. camera crane — cần cẩu quay phim

    camera crane

    /ˈkæm.rə kreɪn/

    cần cẩu quay phim

    Thiết bị nâng máy quay lên cao để thực hiện những cảnh quay lướt mượt mà.

    “The operator used a camera crane for the dramatic final view.”

  9. film reel — cuộn phim nhựa

    film reel

    /fɪlm riːl/

    cuộn phim nhựa

    Cuộn dùng để quấn và chứa các đoạn phim nhựa truyền thống.

    “The projectionist loaded the old film reel into the machine.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 9 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm