LingoSnackLingoSnack

Từ vựng Halloween tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh phổ biến về lễ hội Halloween như trang phục, nhân vật và biểu tượng ma quái. Bạn hãy gắn mỗi từ với hình ảnh đặc trưng để ghi nhớ nhanh và lâu hơn nhé.

  1. costume — trang phục hóa trang

    /ˈkɑːstuːm/

    trang phục hóa trang

    Bộ đồ mặc để đóng giả thành các nhân vật trong lễ hội.

    “She wore a superhero costume to the party.”

  2. pumpkin — quả bí ngô, quả bí đỏ

    pumpkin

    /ˈpʌmp.kɪn/

    quả bí ngô, quả bí đỏ

    Loại quả màu cam lớn dùng để trang trí và nấu ăn.

    “We bought a large pumpkin at the farm.”

  3. ghost — con ma, bóng ma

    /ɡoʊst/

    con ma, bóng ma

    Linh hồn người đã khuất thường xuất hiện trong truyện kinh dị.

    “The old story says a ghost lives upstairs.”

  4. witch — phù thủy

    witch

    /wɪtʃ/

    phù thủy

    Người phụ nữ có phép thuật, thường gắn liền với chiếc chổi bay.

    “The witch in the story cast a magic spell.”

  5. bat — con dơi

    /bæt/

    con dơi

    Động vật có cánh bay đêm, biểu tượng quen thuộc mùa Halloween.

    “A bat flew across the evening sky.”

  6. skeleton — bộ xương

    skeleton

    /ˈskɛlɪtən/

    bộ xương

    Toàn bộ khung xương nâng đỡ cơ thể người hoặc động vật.

    “The science room has a plastic skeleton.”

  7. candy — kẹo

    candy

    /ˈkændi/

    kẹo

    Món ngọt trẻ em thường đi xin vào đêm Halloween.

    “Children receive lots of candy on Halloween.”

  8. spider web — mạng nhện

    /ˈspaɪ.dɚ ˌwɛb/

    mạng nhện

    Lưới tơ dính của nhện, hay dùng trang trí nhà ma quái.

    “I saw a large spider web in the corner.”

  9. haunted house — ngôi nhà ma, nhà ma

    /ˈhɔːn.tɪd haʊs/

    ngôi nhà ma, nhà ma

    Nơi được cho là có ma ám, tạo cảm giác rùng rợn.

    “They visited a haunted house for fun.”

  10. scarecrow — bù nhìn rơm

    scarecrow

    /ˈskerkroʊ/

    bù nhìn rơm

    Hình nộm đặt ở đồng ruộng để xua đuổi chim chóc.

    “The farmer put a scarecrow in the cornfield.”

  11. broomstick — chổi bay, cán chổi

    broomstick

    /ˈbrʊmˌstɪk/

    chổi bay, cán chổi

    Vật dụng phép thuật phù thủy dùng cưỡi trên không trung.

    “The witch flew high in the night sky on her broomstick.”

  12. jack-o'-lantern — đèn lồng bí ngô

    jack-o'-lantern

    /ˌdʒæk.əˈlæn.tɚn/

    đèn lồng bí ngô

    Quả bí ngô được khoét mặt và thắp nến bên trong.

    “We placed a bright jack-o'-lantern on our porch.”

  13. vampire — ma cà rồng

    vampire

    /ˈvæmpaɪər/

    ma cà rồng

    Sinh vật huyền thoại chuyên hút máu người để sống bất tử.

    “He dressed up as a scary vampire.”

  14. mummy — xác ướp

    mummy

    /ˈmʌmi/

    xác ướp

    Thi thể người chết được bảo quản bằng kỹ thuật cổ xưa.

    “The museum displays an ancient Egyptian mummy.”

  15. werewolf — người sói

    werewolf

    /ˈwɛərwʊlf/

    người sói

    Người biến thành chó sói vào những đêm trăng tròn.

    “The werewolf howled during the full moon.”

  16. cauldron — vạc, nồi phù thủy

    cauldron

    /ˈkɔːldrən/

    vạc, nồi phù thủy

    Chiếc nồi kim loại lớn phù thủy dùng để nấu bùa phép.

    “Green soup bubbled inside the heavy cauldron.”

  17. tombstone — bia mộ

    tombstone

    /ˈtuːm.stoʊn/

    bia mộ

    Tấm đá ghi tên người mất đặt tại các ngôi mộ.

    “The old tombstone showed dates from centuries ago.”

  18. trick-or-treat — cho kẹo hay bị ghẹo

    /ˌtrɪk ɔːr ˈtriːt/

    cho kẹo hay bị ghẹo

    Câu nói của trẻ nhỏ khi gõ cửa xin kẹo ngày Halloween.

    “Children yell trick-or-treat when neighbors open their doors.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 18 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm