Linh kiện xưởng cơ khí tiếng Anh có hình ảnh
Trang này tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về phụ tùng và linh kiện trong xưởng. Bạn hãy quan sát trực tiếp các vật dụng này khi thao tác để ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn.

valve
/vælv/
van
Thiết bị đóng mở hoặc điều tiết dòng chất lỏng và khí trong đường ống.
“Turn the red valve to stop water flowing into the pipe.”

pulley
/ˈpʊli/
ròng rọc
Bánh xe có rãnh dùng kết hợp với dây để nâng vật nặng dễ dàng hơn.
“He used a rope and pulley to lift the heavy motor.”

piston
/ˈpɪstən/
pít-tông
Chi tiết hình trụ chuyển động tịnh tiến bên trong xi lanh động cơ.
“The mechanic replaced a broken piston inside the car engine.”

bracket
/ˈbrækɪt/
giá đỡ, ke đỡ
Gắn vào tường để nâng đỡ các tấm ván hoặc kệ để đồ.
“Screw the steel bracket tightly into the wall to hold the shelf.”

/sprɪŋ/
lò xo
Tự động co giãn để hấp thụ lực hoặc tạo lực đẩy trong máy.
“The metal spring pushed the lever back into place.”

cable tie
/ˈkeɪ.bəl taɪ/
dây rút nhựa, lạt nhựa
Dây nhựa dẻo có răng cưa dùng thắt chặt dây điện hoặc cố định đồ vật.
“Use a plastic cable tie to bundle these loose cords.”

clamp
/klæmp/
mỏ cặp, kẹp chữ G
Dụng cụ siết chặt nhằm cố định phôi gỗ hoặc kim loại khi gia công.
“Tighten the clamp until the glued wood dries completely.”

drill bit
/drɪl bɪt/
mũi khoan
Phụ kiện sắc nhọn lắp vào máy để tạo lỗ trên bề mặt vật liệu cứng.
“Choose a smaller drill bit to make a pilot hole.”

/ɡɪər/
bánh răng
Ăn khớp vào nhau để truyền chuyển động quay trong các bộ máy móc.
“The small gear turns the larger wheel inside the machine.”
Kiểm tra kiến thức
Bạn có thể gọi tên đúng cả 9 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.
Làm bài trắc nghiệm




