LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về giao tiếp xã hội qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng phổ biến về cử chỉ và hành động giao tiếp giữa mọi người hàng ngày. Hãy thử kết hợp từ vựng với các tình huống thực tế để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. argue — tranh cãi, cãi nhau

    /ˈɑːrɡjuː/

    tranh cãi, cãi nhau

    Dùng khi hai bên bất đồng ý kiến gay gắt và to tiếng.

    “They often argue about money and chores.”

  2. greet — chào hỏi

    /ɡriːt/

    chào hỏi

    Hành động nói lời chào lịch sự khi vừa gặp ai đó.

    “She smiled to greet her guests at the door.”

  3. hug — ôm

    hug

    /hʌɡ/

    ôm

    Cử chỉ vòng tay ôm để thể hiện tình cảm thân thiết.

    “He gave his mother a warm hug.”

  4. kiss — hôn

    /kɪs/

    hôn

    Chạm môi vào ai đó để bày tỏ yêu thương hoặc chào nhau.

    “She gave the baby a gentle kiss on the cheek.”

  5. smile — mỉm cười

    /smaɪl/

    mỉm cười

    Biểu cảm nhếch khóe môi nhẹ nhàng khi vui vẻ hoặc thân thiện.

    “I always smile when I see my best friend.”

  6. laugh — cười to, cười lớn

    /læf/

    cười to, cười lớn

    Phát ra âm thanh tươi vui khi nghe thấy điều gì hài hước.

    “The funny movie made everyone laugh loudly.”

  7. cry — khóc

    /kraɪ/

    khóc

    Hành động rơi nước mắt khi quá buồn, đau đớn hoặc xúc động.

    “Sad films always make her cry.”

  8. whisper — thì thầm, nói nhỏ

    /ˈwɪspər/

    thì thầm, nói nhỏ

    Nói bằng hơi thật khẽ để người khác không nghe thấy.

    “Please whisper while the baby is sleeping.”

  9. shout — hét lên, la hét

    /ʃaʊt/

    hét lên, la hét

    Nói hoặc gọi thật to khi tức giận hay muốn gây chú ý.

    “Do not shout inside the quiet library.”

  10. complain — phàn nàn, khiếu nại

    /kəmˈpleɪn/

    phàn nàn, khiếu nại

    Bày tỏ sự không hài lòng về chất lượng hoặc cách phục vụ.

    “Customers often complain about the slow service.”

  11. blame — đổ lỗi, khiển trách

    /bleɪm/

    đổ lỗi, khiển trách

    Cho rằng ai đó phải chịu trách nhiệm về sai phạm xảy ra.

    “Do not blame him for your own mistake.”

  12. refuse — từ chối

    /rɪˈfjuːz/

    từ chối

    Nói rõ rằng bản thân không đồng ý nhận hoặc làm gì.

    “I must refuse your polite invitation today.”

  13. agree — đồng ý, tán thành

    /əˈɡriː/

    đồng ý, tán thành

    Có cùng suy nghĩ hoặc chấp thuận quan điểm của người khác.

    “We both agree on the new plan.”

  14. disagree — bất đồng, không đồng ý

    /ˌdɪs.əˈɡriː/

    bất đồng, không đồng ý

    Bày tỏ ý kiến trái ngược hoặc không chấp nhận quan điểm đối phương.

    “I disagree with his ideas about travel.”

  15. stare — nhìn chằm chằm

    /stɛər/

    nhìn chằm chằm

    Nhìn ai đó rất lâu mở to mắt, thường bị coi là bất lịch sự.

    “It is rude to stare at strangers.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm