LingoSnackLingoSnack

Từ vựng hành động di chuyển tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các động từ tiếng Anh chỉ cử động và cách thức di chuyển thường gặp hàng ngày. Hãy liên tưởng cử động thực tế khi phát âm từng từ để ghi nhớ tự nhiên hơn.

  1. walk — đi bộ

    /wɔːk/

    đi bộ

    Cách di chuyển cơ bản nhất bằng hai chân ở tốc độ bình thường.

    “We like to walk in the park after dinner.”

  2. hike — đi bộ đường dài, leo núi

    hike

    /haɪk/

    đi bộ đường dài, leo núi

    Thường dùng khi đi bộ dã ngoại ở rừng núi hoặc vùng quê.

    “They plan to hike up the mountain this Saturday.”

  3. march — hành quân, diễu hành

    march

    /mɑːrtʃ/

    hành quân, diễu hành

    Bước đi đều bước thành hàng ngũ, phổ biến trong quân đội.

    “Soldiers march together through the city square.”

  4. tiptoe — nhón chân, đi rón rén

    tiptoe

    /ˈtɪp.toʊ/

    nhón chân, đi rón rén

    Đi nhẹ nhàng bằng đầu ngón chân để không gây ra tiếng động.

    “Please tiptoe into the bedroom so you do not wake the baby.”

  5. stumble — vấp, vấp ngã

    /ˈstʌmbəl/

    vấp, vấp ngã

    Bước hụt hoặc vướng chân vào vật cản làm mất thăng bằng.

    “I stumbled over a rock on the dark path.”

  6. slip — trượt chân

    /slɪp/

    trượt chân

    Mất thăng bằng đột ngột do bề mặt trơn trượt hoặc ẩm ướt.

    “Be careful not to slip on the wet kitchen floor.”

  7. roll — lăn, cuộn tròn

    /roʊl/

    lăn, cuộn tròn

    Chuyển động xoay tròn liên tục trên bề mặt hoặc triền dốc.

    “Watch the red ball roll down the hill.”

  8. tumble — ngã nhào, lăn lộn

    tumble

    /ˈtʌmbəl/

    ngã nhào, lăn lộn

    Bị ngã lộn nhào xuống đất một cách bất ngờ và vụng về.

    “He lost his grip and began to tumble down the stairs.”

  9. swim — bơi

    /swɪm/

    bơi

    Dùng tay chân cử động để đẩy cơ thể di chuyển dưới nước.

    “Can you swim across this wide river safely?”

  10. paddle — chèo thuyền

    paddle

    /ˈpædl/

    chèo thuyền

    Hành động đẩy xuồng kayak hoặc ca nô di chuyển bằng mái chèo.

    “We decided to paddle across the quiet lake this morning.”

  11. sail — đi thuyền buồm

    /seɪl/

    đi thuyền buồm

    Di chuyển trên mặt nước nhờ sức đẩy của gió vào cánh buồm.

    “They love to sail across the open sea on weekends.”

  12. drive — lái xe

    /draɪv/

    lái xe

    Điều khiển các phương tiện có động cơ như ô tô hoặc xe buýt.

    “My sister will drive the car to work today.”

  13. reverse — lùi xe

    /rɪˈvɜːrs/

    lùi xe

    Điều khiển phương tiện đi thụt lùi về phía sau.

    “You need to reverse the car into that parking spot.”

  14. overtake — vượt xe, vượt qua

    overtake

    /ˌoʊvərˈteɪk/

    vượt xe, vượt qua

    Tăng tốc để đuổi kịp và vượt qua phương tiện đi cùng chiều.

    “It is dangerous to overtake another car on this sharp turn.”

  15. ride — cưỡi, chạy xe

    /raɪd/

    cưỡi, chạy xe

    Dùng khi ngồi điều khiển xe đạp, xe máy hoặc cưỡi động vật.

    “Children love to ride their bikes on sunny afternoons.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm