LingoSnackLingoSnack

Hành động văn phòng và học tập tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng chỉ những hành động thường ngày khi bạn học tập và làm việc văn phòng. Hãy thử gọi tên tiếng Anh của mỗi hoạt động ngay khi bạn thực hiện chúng để ghi nhớ lâu hơn.

  1. draw — vẽ

    /drɔː/

    vẽ

    Dùng bút hoặc phấn để tạo nên hình vẽ, sơ đồ trên giấy.

    “She likes to draw flowers in her notebook.”

  2. write — viết

    /raɪt/

    viết

    Ghi chép chữ cái hoặc ký tự bằng bút hoặc bàn phím.

    “Please write your name at the top.”

  3. read — đọc

    /riːd/

    đọc

    Hành động nhìn và hiểu nội dung của văn bản bằng mắt.

    “I read an interesting article this morning.”

  4. underline — gạch chân

    underline

    /ˌʌndəˈlaɪn/

    gạch chân

    Kẻ một đường bên dưới chữ để đánh dấu ý quan trọng.

    “Underline the most important keywords in the sentence.”

  5. erase — tẩy, xóa

    erase

    /ɪˈreɪs/

    tẩy, xóa

    Dùng gôm hoặc đồ lau để làm sạch các nét đã viết.

    “He had to erase the mistake and start again.”

  6. calculate — tính toán

    /ˈkælkjəleɪt/

    tính toán

    Thực hiện phép tính bằng các công thức toán học hoặc máy tính.

    “Use this tool to calculate your monthly expenses.”

  7. count — đếm

    /kaʊnt/

    đếm

    Xác định tổng số lượng các đồ vật trong một nhóm.

    “Can you count how many chairs are in the room?”

  8. copy — sao chép, photocopy

    /ˈkɑːpi/

    sao chép, photocopy

    Dùng máy móc để tạo thêm bản sao từ tài liệu gốc.

    “He will copy the contract before the meeting.”

  9. paste — dán

    paste

    /peɪst/

    dán

    Gắn giấy hoặc vật liệu khác vào bề mặt bằng hồ dán.

    “She likes to paste pictures into her scrapbook.”

  10. present — thuyết trình, trình bày

    /ˈprɛzənt, prɪˈzɛnt/

    thuyết trình, trình bày

    Trình bày hoặc giới thiệu nội dung cho một nhóm người nghe.

    “She will present her project to the class tomorrow.”

  11. review — viết bài đánh giá, phê bình

    /rɪˈvjuː/

    viết bài đánh giá, phê bình

    Nêu cảm nhận và chấm điểm sau khi xem tác phẩm nghệ thuật.

    “The critic was asked to review the new play.”

  12. revise — chỉnh sửa, sửa đổi

    /rɪˈvaɪz/

    chỉnh sửa, sửa đổi

    Đọc lại bản thảo để sửa lỗi và giúp nội dung tốt hơn.

    “She needs to revise her history essay tonight.”

  13. memorize — ghi nhớ, học thuộc lòng

    memorize

    /ˈmeməraɪz/

    ghi nhớ, học thuộc lòng

    Cố gắng nạp thông tin vào đầu để nhớ thật chính xác.

    “Try to memorize these new vocabulary items.”

  14. practice — luyện tập, thực hành

    /ˈpræktɪs/

    luyện tập, thực hành

    Làm đi làm lại một kỹ năng để trở nên thành thạo.

    “Daily practice will improve your typing speed.”

  15. stamp — đóng dấu

    /stæmp/

    đóng dấu

    Dùng con dấu có mực ấn lên giấy tờ để xác nhận.

    “The postmaster will stamp the letter before sending it.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm