LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và sơ cứu có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng thiết yếu về dụng cụ sơ cứu và tình trạng thương tổn thường gặp. Hãy luyện tập bằng cách gọi tên các vật dụng y tế có sẵn trong nhà bạn bằng tiếng Anh.

  1. bandage — băng y tế, băng gạc

    bandage

    /ˈbændɪdʒ/

    băng y tế, băng gạc

    Dùng để quấn quanh vết thương nhằm cầm máu và giữ cố định.

    “She wrapped a clean bandage around her sprained wrist.”

  2. thermometer — nhiệt kế

    thermometer

    /θərˈmɑːmɪtər/

    nhiệt kế

    Thiết bị dùng để đo thân nhiệt khi bị sốt.

    “The nurse used a thermometer to check my fever.”

  3. syringe — ống tiêm, kim tiêm

    syringe

    /sɪˈrɪndʒ/

    ống tiêm, kim tiêm

    Dụng cụ dùng để tiêm thuốc hoặc rút chất lỏng khỏi cơ thể.

    “The doctor filled the syringe with the vaccine.”

  4. gauze — gạc vô trùng, miếng gạc

    gauze

    /ɡɔːz/

    gạc vô trùng, miếng gạc

    Vải mỏng dùng để đắp trực tiếp lên miệng vết thương hở.

    “He put fresh gauze over the deep cut.”

  5. stethoscope — ống nghe y tế

    stethoscope

    /ˈstɛθəskoʊp/

    ống nghe y tế

    Bác sĩ thường đeo quanh cổ để nghe nhịp tim và tiếng thở.

    “The doctor placed the cold stethoscope on my chest.”

  6. crutch — nạng

    /krʌtʃ/

    nạng

    Dụng cụ chống nách hỗ trợ người bị chấn thương chân khi đi lại.

    “He walked slowly with a crutch under each arm.”

  7. stretcher — cáng cứu thương

    stretcher

    /ˈstrɛtʃər/

    cáng cứu thương

    Dùng để khiêng bệnh nhân không thể tự di chuyển được.

    “Paramedics lifted the hurt player onto a stretcher.”

  8. first-aid kit — hộp sơ cứu, túi sơ cứu

    first-aid kit

    /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/

    hộp sơ cứu, túi sơ cứu

    Hộp chứa các dụng cụ y tế cơ bản để xử lý chấn thương khẩn cấp.

    “We keep a small first-aid kit in the car.”

  9. bruise — vết bầm tím

    bruise

    /bruːz/

    vết bầm tím

    Vùng da đổi màu tím hoặc xanh sau khi bị va đập mạnh.

    “I got a large bruise after falling off my bike.”

  10. rash — phát ban

    rash

    /ræʃ/

    phát ban

    Những nốt đỏ li ti nổi trên da do dị ứng hoặc nhiễm trùng.

    “The new soap gave me an itchy red rash.”

  11. swelling — chỗ sưng, vết sưng

    /ˈswɛlɪŋ/

    chỗ sưng, vết sưng

    Hiện tượng một vùng cơ thể phồng to lên do viêm hoặc tích dịch.

    “Put ice on the ankle to reduce the swelling.”

  12. blister — vết phồng rộp

    blister

    /ˈblɪstər/

    vết phồng rộp

    Bọng nước nhỏ trên da do cọ xát nhiều hoặc bị bỏng nhẹ.

    “My new running shoes caused a painful blister.”

  13. burn — vết bỏng

    /bɜːrn/

    vết bỏng

    Tổn thương da do tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.

    “She treated the minor burn with cold water.”

  14. scar — vết sẹo

    /skɑːr/

    vết sẹo

    Dấu vết còn lưu lại vĩnh viễn trên da sau khi lành vết thương.

    “He has a small scar above his left eye.”

  15. headache — cơn đau đầu, nhức đầu

    /ˈhɛdˌeɪk/

    cơn đau đầu, nhức đầu

    Cảm giác đau nhức âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng đầu.

    “I took some medicine because I had a bad headache.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 15 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm