LingoSnackLingoSnack

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe qua hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng phổ biến về triệu chứng bệnh và đồ dùng y tế thường gặp. Bạn hãy tập mô tả cảm giác cơ thể bằng tiếng Anh để nhớ từ lâu hơn.

  1. allergy — dị ứng

    allergy

    /ˈælərdʒi/

    dị ứng

    Xảy ra khi cơ thể phản ứng bất thường với phấn hoa hoặc thức ăn.

    “He cannot eat nuts because of a serious peanut allergy.”

  2. bandage — băng gạc, băng cuộn

    bandage

    /ˈbændɪdʒ/

    băng gạc, băng cuộn

    Dùng để cố định và bảo vệ vết thương hở ngoài da.

    “The nurse wrapped a clean bandage around my hurt arm.”

  3. bruise — vết bầm tím

    bruise

    /bruːz/

    vết bầm tím

    Vết tối màu trên da xuất hiện sau khi bị va đập mạnh.

    “She got a purple bruise on her knee after falling.”

  4. cough — ho

    cough

    /kɔːf/

    ho

    Phản xạ đẩy không khí từ phổi ra ngoài khi ngứa cổ họng.

    “I cough a lot at night when I have a cold.”

  5. dizziness — chóng mặt, hoa mắt

    dizziness

    /ˈdɪz.i.nəs/

    chóng mặt, hoa mắt

    Cảm giác mọi thứ xung quanh quay cuồng và mất thăng bằng.

    “Standing up too fast gave him a moment of dizziness.”

  6. headache — đau đầu, nhức đầu

    /ˈhɛdˌeɪk/

    đau đầu, nhức đầu

    Cơn đau âm ỉ hoặc nhói buốt ở vùng đầu.

    “I need to rest because I have a bad headache.”

  7. infection — nhiễm trùng

    /ɪnˈfɛk.ʃən/

    nhiễm trùng

    Tình trạng vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể gây viêm.

    “Clean the cut carefully so you do not get an infection.”

  8. injury — chấn thương, vết thương

    /ˈɪndʒəri/

    chấn thương, vết thương

    Tổn thương cơ thể do tai nạn hoặc tác động ngoại lực.

    “The soccer player missed the game because of a leg injury.”

  9. medicine — thuốc

    /ˈmɛd.ɪ.sən/

    thuốc

    Các loại dược phẩm dùng để điều trị hoặc giảm đau.

    “Take this medicine twice a day after your meals.”

  10. prescription — đơn thuốc, toa thuốc

    /prɪˈskrɪpʃən/

    đơn thuốc, toa thuốc

    Văn bản bác sĩ kê để hướng dẫn người bệnh mua và uống thuốc.

    “The doctor wrote a prescription for some strong painkillers.”

  11. rash — phát ban

    rash

    /ræʃ/

    phát ban

    Các đốm đỏ hoặc mảng mẩn ngứa xuất hiện trên bề mặt da.

    “New soap caused an itchy red rash on my hands.”

  12. scar — vết sẹo

    /skɑːr/

    vết sẹo

    Dấu vết còn lưu lại trên da sau khi vết thương lành.

    “He has a small scar above his left eye.”

  13. sneeze — hắt hơi, hắt xì

    /sniːz/

    hắt hơi, hắt xì

    Hiện tượng thở mạnh bất ngờ qua mũi khi niêm mạc bị kích ứng.

    “Cold dust always makes me sneeze several times.”

  14. stomachache — đau bụng

    stomachache

    /ˈstʌməkˌeɪk/

    đau bụng

    Cảm giác đau thắt hoặc khó chịu ở vùng bụng.

    “Eating too much sweet food gave the boy a stomachache.”

  15. swelling — sưng tấy, chỗ sưng

    /ˈswɛlɪŋ/

    sưng tấy, chỗ sưng

    Vùng cơ thể to lên bất thường do ứ dịch hoặc viêm nhiễm.

    “Put ice on your ankle to reduce the painful swelling.”

  16. thermometer — nhiệt kế

    thermometer

    /θərˈmɑːmɪtər/

    nhiệt kế

    Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.

    “Check your temperature under your tongue with the thermometer.”

  17. toothache — đau răng, nhức răng

    toothache

    /ˈtuːθ.eɪk/

    đau răng, nhức răng

    Cơn đau buốt xảy ra ở răng hoặc nướu xung quanh.

    “I visited the dentist yesterday to treat a terrible toothache.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 17 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm