LingoSnackLingoSnack

Từ vựng hoạt động hàng ngày tiếng Anh có hình ảnh

Trang này tổng hợp các từ vựng quen thuộc về hoạt động sinh hoạt thường nhật. Hãy tập tự thuật lại những việc bạn làm từ sáng đến tối bằng tiếng Anh.

  1. drink — uống

    /drɪŋk/

    uống

    Hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt.

    “I drink a glass of water every morning.”

  2. wake — thức giấc, tỉnh dậy

    /weɪk/

    thức giấc, tỉnh dậy

    Thường dùng trong cụm từ 'wake up' khi vừa tỉnh ngủ.

    “I usually wake up at seven o'clock.”

  3. shower — vòi hoa sen, tắm vòi sen

    /ˈʃaʊər/

    vòi hoa sen, tắm vòi sen

    Dùng để chỉ thiết bị tắm hoặc việc tắm bằng vòi sen.

    “He likes to shower before breakfast.”

  4. dress — mặc quần áo, diện đồ

    /drɛs/

    mặc quần áo, diện đồ

    Thực hiện vào mỗi buổi sáng trước khi ra khỏi nhà.

    “She gets up early to dress before work.”

  5. eat — ăn

    /iːt/

    ăn

    Hành động nhai và nuốt thức ăn.

    “We eat dinner together as a family every night.”

  6. cook — nấu ăn, nấu nướng

    /kʊk/

    nấu ăn, nấu nướng

    Chế biến và làm chín thực phẩm bằng nhiệt.

    “They cook fresh vegetables on the stove.”

  7. wash — rửa, giặt

    /wɒʃ/

    rửa, giặt

    Làm sạch đồ vật hoặc cơ thể với nước và xà phòng.

    “Always wash your hands before you eat.”

  8. brush — chà, cọ rửa

    /brʌʃ/

    chà, cọ rửa

    Dùng bàn chải để làm sạch vết bẩn cứng đầu.

    “She brushes the bathroom tiles until they shine.”

  9. comb — chải đầu, chải tóc

    comb

    /koʊm/

    chải đầu, chải tóc

    Dùng lược răng để gỡ rối và làm mượt tóc.

    “He combs his hair in front of the mirror.”

  10. clean — dọn dẹp, lau chùi

    /kliːn/

    dọn dẹp, lau chùi

    Loại bỏ bụi bẩn để đồ vật sạch sẽ hơn.

    “He cleans the dirty window with a squeegee.”

  11. sweep — quét

    /swiːp/

    quét

    Làm sạch bụi rác trên sàn nhà bằng chổi.

    “Please sweep the porch before our guests arrive.”

  12. mop — lau nhà

    mop

    /mɑːp/

    lau nhà

    Dùng cây lau cùng nước để làm sạch sàn.

    “She mops the kitchen floor every morning.”

  13. vacuum — hút bụi

    /ˈvækjuːm/

    hút bụi

    Sử dụng máy chuyên dụng để làm sạch thảm và sàn.

    “They vacuum the dusty carpet together.”

  14. iron — ủi đồ, là quần áo

    /ˈaɪərn/

    ủi đồ, là quần áo

    Dùng nhiệt độ cao làm phẳng các nếp nhăn.

    “He irons his green shirt on the board.”

  15. fold — gấp, xếp

    /foʊld/

    gấp, xếp

    Gập nếp đồ đạc gọn gàng, đặc biệt là quần áo.

    “Can you fold these warm towels neatly?”

  16. carry — mang, xách, bê

    /ˈkæri/

    mang, xách, bê

    Cầm hoặc giữ đồ vật khi di chuyển đi nơi khác.

    “She helped carry the heavy grocery bags inside.”

  17. pack — xếp đồ, đóng gói

    /pæk/

    xếp đồ, đóng gói

    Sắp xếp hành lý vào túi, va li để đi xa.

    “I need to pack my luggage tonight.”

  18. unlock — mở khóa

    unlock

    /ʌnˈlɒk/

    mở khóa

    Mở chốt khóa bằng chìa, mật khẩu hoặc vân tay.

    “Use this small key to unlock the front door.”

  19. charge — sạc pin, nạp điện

    /tʃɑːrdʒ/

    sạc pin, nạp điện

    Cắm thiết bị vào nguồn để tiếp thêm năng lượng.

    “I need to charge my phone overnight.”

  20. type — đánh máy, gõ phím

    /taɪp/

    đánh máy, gõ phím

    Nhập văn bản vào máy tính hoặc điện thoại.

    “He types a long story on his old typewriter.”

  21. call — gọi to, gọi với

    /kɔːl/

    gọi to, gọi với

    Lên tiếng lớn để thu hút sự chú ý của ai đó.

    “He calls loudly for his lost dog.”

  22. rest — nghỉ ngơi

    /rɛst/

    nghỉ ngơi

    Thư giãn hoặc chợp mắt sau thời gian làm việc mệt mỏi.

    “Sit down on the sofa and rest for a while.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 22 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm