LingoSnackLingoSnack

Từ vựng biểu cảm khuôn mặt tiếng Anh qua hình ảnh

Trang này giúp bạn học các từ tiếng Anh diễn tả biểu cảm quen thuộc trên khuôn mặt. Hãy thử soi gương và tự diễn lại từng nét mặt khi đọc to từ vựng.

  1. stare — nhìn chằm chằm

    /stɛər/

    nhìn chằm chằm

    Mở to mắt nhìn ai đó rất lâu, thường bị coi là bất lịch sự.

    “It is rude to stare at people on the train.”

  2. grin — cười toe toét

    /ɡrɪn/

    cười toe toét

    Nụ cười rất tươi và thường để lộ cả hai hàm răng.

    “He had a big grin after winning the race.”

  3. frown — nhíu mày, cau có

    frown

    /fraʊn/

    nhíu mày, cau có

    Kéo hai lông mày lại gần nhau khi lo lắng, bực bội hoặc tập trung.

    “She began to frown when reading the difficult message.”

  4. smirk — cười khẩy, cười nhếch mép

    smirk

    /smɜːrk/

    cười khẩy, cười nhếch mép

    Nụ cười thể hiện sự tự mãn, khinh thường hoặc đắc ý.

    “Wipe that smirk off your face right now.”

  5. glare — nhìn trừng trừng, lườm

    glare

    /ɡlɛər/

    nhìn trừng trừng, lườm

    Ánh nhìn dữ dội, kéo dài để bày tỏ sự giận dữ.

    “The teacher gave him a fierce glare for talking.”

  6. wink — nháy mắt

    wink

    /wɪŋk/

    nháy mắt

    Đóng mở nhanh một bên mắt để trêu đùa hoặc phát tín hiệu.

    “He gave me a friendly wink across the room.”

  7. pout — bĩu môi, chu môi

    pout

    /paʊt/

    bĩu môi, chu môi

    Đẩy môi về phía trước khi hờn dỗi hoặc để tạo dáng chụp ảnh.

    “Children often pout when they do not get candy.”

  8. squint — nheo mắt

    squint

    /skwɪnt/

    nheo mắt

    Khép hờ hai mắt để nhìn rõ hơn trong nắng chói hoặc nhìn xa.

    “I had to squint in the bright afternoon sunlight.”

  9. blush — đỏ mặt

    blush

    /blʌʃ/

    đỏ mặt

    Mặt ửng hồng lên do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc bối rối.

    “Compliments always make her blush deeply.”

  10. blink — chớp mắt

    blink

    /blɪŋk/

    chớp mắt

    Động tác khép và mở cả hai mắt lại rất nhanh theo phản xạ.

    “Dust got in my eye, making me blink constantly.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 10 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm