LingoSnackLingoSnack

Từ vựng cảm xúc và tính cách tiếng Anh bằng hình ảnh

Trang này giúp bạn làm quen với các từ vựng chỉ cảm xúc và nét tính cách thông dụng. Hãy thử liên tưởng từng từ với một người bạn quen để ghi nhớ lâu hơn.

  1. careless — bất cẩn, cẩu thả

    /ˈkɛərləs/

    bất cẩn, cẩu thả

    Dùng để chỉ hành động thiếu chú ý dẫn đến sai sót hoặc hư hại.

    “He made a careless mistake on his math test.”

  2. careful — cẩn thận, chu đáo

    /ˈkɛərfʊl/

    cẩn thận, chu đáo

    Chỉ người luôn chú ý để tránh gặp nguy hiểm hoặc sai sót.

    “Be careful when you walk on the icy street.”

  3. ashamed — xấu hổ, ngượng ngùng

    ashamed

    /əˈʃeɪmd/

    xấu hổ, ngượng ngùng

    Cảm giác hổ thẹn vì điều sai trái mà bản thân đã làm.

    “She felt ashamed after lying to her best friend.”

  4. brave — dũng cảm

    /breɪv/

    dũng cảm

    Miêu tả người không sợ hãi khi đối mặt hiểm nguy, đau đớn.

    “The brave firefighter ran straight into the burning house.”

  5. calm — bình tĩnh, điềm tĩnh

    /kɑːm/

    bình tĩnh, điềm tĩnh

    Chỉ trạng thái giữ được sự thản nhiên, không hoảng loạn hay cáu giận.

    “Take a deep breath and try to stay calm.”

  6. confident — tự tin

    /ˈkɑːn.fə.dənt/

    tự tin

    Cảm giác tin tưởng vững chắc vào khả năng của chính mình.

    “He felt confident before his big job interview today.”

  7. curious — tò mò, hiếu kỳ

    /ˈkjʊəriəs/

    tò mò, hiếu kỳ

    Tâm trạng háo hức muốn khám phá hoặc tìm hiểu điều gì đó.

    “The curious child asked questions about everything he saw.”

  8. disappointed — thất vọng

    disappointed

    /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

    thất vọng

    Buồn bã vì mọi việc không diễn ra như kỳ vọng ban đầu.

    “We were disappointed when the concert was canceled yesterday.”

  9. frustrated — bực bội, nản lòng

    /frʌˈstreɪtɪd/

    bực bội, nản lòng

    Cảm giác khó chịu khi gặp trở ngại khiến bạn không đạt mục tiêu.

    “I feel frustrated when this slow computer keeps freezing.”

  10. generous — hào phóng, rộng lượng

    /ˈdʒɛnərəs/

    hào phóng, rộng lượng

    Sẵn sàng chia sẻ tiền bạc, thời gian hoặc giúp đỡ người khác.

    “My grandmother is very generous and always buys us gifts.”

  11. guilty — cảm thấy có lỗi, áy náy

    /ˈɡɪlti/

    cảm thấy có lỗi, áy náy

    Tâm trạng day dứt khi biết bản thân đã làm sai điều gì đó.

    “He felt guilty about eating the last chocolate cookie.”

  12. honest — thật thà, trung thực

    /ˈɒnɪst/

    thật thà, trung thực

    Chỉ người chân thành, không bao giờ lừa dối hay gian lận.

    “Thank you for giving me an honest opinion about this.”

  13. jealous — ghen, ghen tuông

    jealous

    /ˈdʒɛləs/

    ghen, ghen tuông

    Cảm giác sợ người khác cướp mất tình cảm của người mình yêu.

    “She was jealous of her brother's brand-new bicycle.”

  14. nervous — lo lắng, bồn chồn

    /ˈnɜːrvəs/

    lo lắng, bồn chồn

    Tâm trạng bất an trước một sự kiện sắp diễn ra.

    “I always get nervous before speaking in public.”

  15. patient — kiên nhẫn, nhẫn nại

    /ˈpeɪ.ʃənt/

    kiên nhẫn, nhẫn nại

    Biết chờ đợi và chịu đựng khó khăn mà không hề cáu gắt.

    “The teacher is very patient with all the new students.”

  16. polite — lịch sự, lễ phép

    polite

    /pəˈlaɪt/

    lịch sự, lễ phép

    Cách ứng xử tôn trọng, hòa nhã và chừng mực với mọi người.

    “It is polite to say thank you after receiving help.”

  17. rude — thô lỗ, bất lịch sự

    /ruːd/

    thô lỗ, bất lịch sự

    Thái độ hoặc hành vi khiếm nhã, thiếu tôn trọng đối phương.

    “It is rude to interrupt people while they are talking.”

  18. selfish — ích kỷ

    selfish

    /ˈselfɪʃ/

    ích kỷ

    Chỉ người luôn đặt lợi ích cá nhân lên trên người khác.

    “Do not be selfish and share your toys with them.”

Kiểm tra kiến thức

Bạn có thể gọi tên đúng cả 18 hình ảnh không? Làm bài trắc nghiệm ngay để xem điểm số nhé.

Làm bài trắc nghiệm